Maxxcare Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 495 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAXXCARE

495
进口笔数
0
出口笔数
$52.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.83M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $677.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.58M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.60M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.79M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.74M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $652.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.58M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $890.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $756.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $718.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $730.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $982.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.54M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $473.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.05M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $150.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.36M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $433.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.01M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $286.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $921.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $700.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $553.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $623.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $609.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.98M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.31M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.94M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.71M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.83M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $466.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.60M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $691.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $677.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.58M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.60M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.79M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.74M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $652.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.58M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $890.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $756.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $718.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $730.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $982.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.54M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $473.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.05M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $150.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.36M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $433.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.01M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $286.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $921.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $700.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $553.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $623.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $609.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.98M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.31M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $2.94M · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.71M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.83M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $466.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.60M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $691.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315133042
企查查编码QVNVJTDQ3K
成立日期2018-06-27
联系地址Tòa nhà E-town, số 364 Đường Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAXXCARE
企业英文名称MAXXCARE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà E-town, số 364 Đường Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842838123166
传真+842838123168
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本92亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300431胰岛素药品
300420抗生素药品
300450维生素药品
300439激素抗生素药品
300432皮质类固醇药品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度415$42.10M
希腊44$7.07M
法国7$1.35M
韩国7$720.5K
爱尔兰11$703.0K
泰国11$367.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mega Lifesciences Public Co. Ltd.印度121$15.77M其他零售药品、胰岛素药品
Mega Lifesciences Public Co., Ltd.泰国48$8.02M其他零售药品、其他食品制剂
INVENTIA HEALTHCARE LIMITED印度177$7.80M其他零售药品、其他吡唑化合物
Mega Lifesciences Public Co. Ltd.希腊36$5.60M其他零售药品
Bharat Serums & Vaccines Ltd.印度19$3.84M激素抗生素药品、其他零售药品
Mega Lifesciences Pty Ltd印度20$3.66M其他零售药品、皮质类固醇药品
Emcure Pharmaceuticals Ltd.印度15$1.19M其他零售药品、维生素药品
Athena Drug Delivery Solutions Pvt. Ltd.印度11$876.3K其他零售药品、维生素药品
Mega Lifesciences Public Co. Ltd.爱尔兰11$703.0K其他零售药品
MSN LABORATORIES PRIVATE LIMITED印度13$180.9K其他零售药品、其他内酰胺

近期贸易明细

进口(共 495)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18其他零售药品Mega Lifesciences Public Co., Ltd.印度$80.5K
2026-06-18其他零售药品Mega Lifesciences Public Co., Ltd.印度$23.5K
2026-06-16其他零售药品Mega Lifesciences Public Co., Ltd.希腊$51.5K
2026-06-15胰岛素药品Mega Lifesciences Public Co., Ltd.印度$153.0K
2026-06-12其他零售药品Mega Lifesciences Public Co., Ltd.印度$15.1K
2026-06-08皮质类固醇药品Mega Lifesciences Pty Ltd印度$128.2K
2026-06-08其他零售药品Mega Lifesciences Pty Ltd韩国$71.7K
2026-06-08其他零售药品Mega Lifesciences Pty Ltd韩国$14.2K
2026-06-01其他零售药品Mega Lifesciences Public Co., Ltd.希腊$153.8K
2026-05-28其他零售药品Mega Lifesciences Public Co., Ltd.法国$215.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Maxxcare Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →