Redeco Vietnam Industrial Solutions Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 313 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHIệP REDECO VIệT NAM

12
进口笔数
313
出口笔数
$49.3K
进口金额
$2.02M
出口金额
2025-07-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 7 笔2025-01进口 $9.9K · 2 笔出口 $26.0K · 8 笔2025-02进口 $6.7K · 2 笔出口 $63.9K · 13 笔2025-03进口 $14.8K · 2 笔出口 $65.3K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 9 笔2025-05进口 $5.4K · 2 笔出口 $29.2K · 5 笔2025-06进口 $4.6K · 3 笔出口 $28.8K · 7 笔2025-07进口 $7.9K · 1 笔出口 $51.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.0K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 10 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 7 笔2025-01进口 $9.9K · 2 笔出口 $26.0K · 8 笔2025-02进口 $6.7K · 2 笔出口 $63.9K · 13 笔2025-03进口 $14.8K · 2 笔出口 $65.3K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 9 笔2025-05进口 $5.4K · 2 笔出口 $29.2K · 5 笔2025-06进口 $4.6K · 3 笔出口 $28.8K · 7 笔2025-07进口 $7.9K · 1 笔出口 $51.2K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $123.1K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号0108018838
企查查编码QVNTUT5Q4N
成立日期2017-10-11
联系地址Số 30, ngõ 77, đường Thôn Chiền 2, Thôn Chiền, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP REDECO VIỆT NAM
企业英文名称REDECO VIET NAM INDUSTRIAL SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 30, ngõ 77, đường Thôn Chiền 2, Thôn Chiền, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84989375432
邮箱hoadon@redeco.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830220贱金属脚轮
392113聚氨酯泡沫塑料
392690其他塑料制品
841459其他风扇
850440静止变流器
850760锂离子电池

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
401699其他硫化橡胶制品
831000金属标牌
401019加强橡胶带
853710电力控制板
731816螺纹螺母
731021铁钢罐<50升
848340齿轮及变速器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$38.9K
中国2$10.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南241$1.50M
以色列61$333.5K
美国11$147.5K
中国香港1$33.4K
德国1$103

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OM Chemical Co., Ltd.越南10$38.9K贱金属脚轮、机械零件
Padetlee Technology Ltd.中国1$7.9K静止变流器、锂离子电池
Topfan Technology (HK) Co., Ltd.中国1$2.5K其他风扇、电动机及零件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd.越南81$1.08M其他塑料制品、其他钢铁制品
Israel China Engineering Ltd.以色列61$333.5K其他铝制品、其他钢铁制品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南47$144.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
SD Vietnam Industries Ltd.越南36$136.5K绝缘电线、其他塑料制品
Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南52$110.6K锂离子电池、其他塑料制品
Erabyte Inc.美国7$79.5K通信设备零件、固态存储设备
Hudson Capital Holding Ltd.美国4$68.1K通信设备零件
MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd.越南18$23.7K其他铝制品、其他钢铁制品
OM Chemical Co., Ltd.越南5$11.1K其他钢铁制品、聚氨酯
Israel China Engineering Ltd.越南2$40铜垫圈、其他铜制品

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-21静止变流器PADETLEE TECHNOLOGY LTD中国$880
2025-07-21锂离子电池PADETLEE TECHNOLOGY LTD中国$7.0K
2025-06-16其他风扇TOPFAN TECHNOLOGY (HK) CO LTD中国$2.5K
2025-06-11聚氨酯泡沫塑料OM CHEMICAL CO LTD越南$1.1K
2025-06-10聚氨酯泡沫塑料OM CHEMICAL CO LTD越南$1.1K
2025-05-23其他塑料制品OM CHEMICAL CO LTD越南$1.8K
2025-05-23聚氨酯泡沫塑料OM CHEMICAL CO LTD越南$857
2025-05-20聚氨酯泡沫塑料OM CHEMICAL CO LTD越南$857
2025-05-20其他塑料制品OM CHEMICAL CO LTD越南$1.8K
2025-03-21贱金属脚轮OM CHEMICAL CO LTD越南$7.4K

出口(共 313)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品ISRAEL CHINA ENGINEERING LTD以色列$15
2026-04-28其他钢铁制品ISRAEL CHINA ENGINEERING LTD以色列$135
2026-04-28其他钢铁制品ISRAEL CHINA ENGINEERING LTD以色列$30
2026-04-28钢铁螺钉螺栓ISRAEL CHINA ENGINEERING LTD以色列$20
2026-04-28其他钢铁制品ISRAEL CHINA ENGINEERING LTD以色列$30
2026-04-28其他钢铁制品ISRAEL CHINA ENGINEERING LTD以色列$30
2026-04-27其他铝制品ISRAEL CHINA ENGINEERING LTD以色列$12
2026-04-27其他铝制品ISRAEL CHINA ENGINEERING LTD以色列$15
2026-04-27其他塑料制品ISRAEL CHINA ENGINEERING LTD以色列$1.1K
2026-04-27其他塑料制品ISRAEL CHINA ENGINEERING LTD以色列$24

相关企业 · 同类产品

Redeco Vietnam Industrial Solutions Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →