Redeco Vietnam Industrial Solutions Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 313 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHIệP REDECO VIệT NAM
12
进口笔数
313
出口笔数
$49.3K
进口金额
$2.02M
出口金额
2025-07-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108018838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTUT5Q4N |
| 成立日期 | 2017-10-11 |
| 联系地址 | Số 30, ngõ 77, đường Thôn Chiền 2, Thôn Chiền, Xã Đức Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP REDECO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | REDECO VIET NAM INDUSTRIAL SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30, ngõ 77, đường Thôn Chiền 2, Thôn Chiền, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84989375432 |
| 邮箱 | hoadon@redeco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $38.9K |
| 中国 | 2 | $10.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 241 | $1.50M |
| 以色列 | 61 | $333.5K |
| 美国 | 11 | $147.5K |
| 中国香港 | 1 | $33.4K |
| 德国 | 1 | $103 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OM Chemical Co., Ltd. | 越南 | 10 | $38.9K | 贱金属脚轮、机械零件 |
| Padetlee Technology Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Topfan Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他风扇、电动机及零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $1.08M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Israel China Engineering Ltd. | 以色列 | 61 | $333.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $144.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | 36 | $136.5K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $110.6K | 锂离子电池、其他塑料制品 |
| Erabyte Inc. | 美国 | 7 | $79.5K | 通信设备零件、固态存储设备 |
| Hudson Capital Holding Ltd. | 美国 | 4 | $68.1K | 通信设备零件 |
| MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $23.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| OM Chemical Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.1K | 其他钢铁制品、聚氨酯 |
| Israel China Engineering Ltd. | 越南 | 2 | $40 | 铜垫圈、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 静止变流器 | PADETLEE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $880 |
| 2025-07-21 | 锂离子电池 | PADETLEE TECHNOLOGY LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-06-16 | 其他风扇 | TOPFAN TECHNOLOGY (HK) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-11 | 聚氨酯泡沫塑料 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-06-10 | 聚氨酯泡沫塑料 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-23 | 其他塑料制品 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-05-23 | 聚氨酯泡沫塑料 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $857 |
| 2025-05-20 | 聚氨酯泡沫塑料 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $857 |
| 2025-05-20 | 其他塑料制品 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-03-21 | 贱金属脚轮 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $7.4K |
出口(共 313)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ISRAEL CHINA ENGINEERING LTD | 以色列 | $15 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ISRAEL CHINA ENGINEERING LTD | 以色列 | $135 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ISRAEL CHINA ENGINEERING LTD | 以色列 | $30 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | ISRAEL CHINA ENGINEERING LTD | 以色列 | $20 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ISRAEL CHINA ENGINEERING LTD | 以色列 | $30 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | ISRAEL CHINA ENGINEERING LTD | 以色列 | $30 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | ISRAEL CHINA ENGINEERING LTD | 以色列 | $12 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | ISRAEL CHINA ENGINEERING LTD | 以色列 | $15 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | ISRAEL CHINA ENGINEERING LTD | 以色列 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | ISRAEL CHINA ENGINEERING LTD | 以色列 | $24 |