Song Toan Phat Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 720 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SONG TOàN PHáT
3
进口笔数
720
出口笔数
$182.7K
进口金额
$48.42M
出口金额
2024-06-26
最近进口
2025-10-20
最近出口
1
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201597317 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCT0RY86 |
| 成立日期 | 2018-12-24 |
| 联系地址 | Ấp Tân Phú 2, Xã Tân Thuận Bình, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SONG TOÀN PHÁT |
| 企业英文名称 | SONG TOAN PHAT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tân Phú 1, Xã Tân Thuận Bình, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84974828515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $182.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 709 | $47.68M |
| 越南 | 11 | $740.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jianrong Jiaye Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $182.7K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jianrong Jiaye Trade Co., Ltd. | 中国 | 362 | $23.83M | 鲜榴莲、鲜葡萄 |
| Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 73 | $4.85M | 鲜榴莲、坚果及种子 |
| Guangdong Jiafeng Agricultural Products Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 58 | $4.09M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Taizhan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 63 | $3.78M | 鲜榴莲 |
| Shanghai Huizhan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 48 | $3.56M | 鳄梨、鲜榴莲 |
| Guangxi Fushen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.43M | 鲜榴莲 |
| Yiwu Aojiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.41M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hunan Dingyuan Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.00M | 鲜榴莲 |
| Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 11 | $791.8K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhejiang Nanguo Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 10 | $718.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 鲜榴莲 | SHENZHEN JIANRONG JIAYE TRADE CO LTD | 越南 | $47.7K |
| 2024-06-26 | 鲜榴莲 | SHENZHEN JIANRONG JIAYE TRADE CO LTD | 越南 | $16.6K |
| 2024-06-24 | 鲜榴莲 | SHENZHEN JIANRONG JIAYE TRADE CO LTD | 越南 | $35.1K |
| 2024-06-24 | 鲜榴莲 | SHENZHEN JIANRONG JIAYE TRADE CO LTD | 越南 | $26.6K |
| 2024-05-27 | 鲜榴莲 | SHENZHEN JIANRONG JIAYE TRADE CO LTD | 越南 | $41.4K |
| 2024-05-27 | 鲜榴莲 | SHENZHEN JIANRONG JIAYE TRADE CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-05-27 | 鲜榴莲 | SHENZHEN JIANRONG JIAYE TRADE CO LTD | 越南 | $13.9K |
出口(共 720)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 鲜榴莲 | GUANGDONG JIAFENG AGRICULTURAL PRODUCTS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $77.1K |
| 2025-10-18 | 鲜榴莲 | GUANGDONG JIAFENG AGRICULTURAL PRODUCTS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-10-18 | 鲜榴莲 | SHENZHEN JIANRONG JIAYE TRADE CO LTD | 中国 | $49.4K |
| 2025-10-18 | 鲜榴莲 | GUANGDONG JIAFENG AGRICULTURAL PRODUCTS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $72.7K |
| 2025-10-18 | 鲜榴莲 | SHENZHEN JIANRONG JIAYE TRADE CO LTD | 中国 | $23.7K |
| 2025-10-17 | 鲜榴莲 | SHENZHEN JIANRONG JIAYE TRADE CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2025-10-17 | 鲜榴莲 | SHENZHEN JIANRONG JIAYE TRADE CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2025-10-17 | 鲜榴莲 | SHENZHEN JIANRONG JIAYE TRADE CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2025-10-17 | 鲜榴莲 | GUANGDONG JIAFENG AGRICULTURAL PRODUCTS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $48.8K |
| 2025-10-17 | 鲜榴莲 | SHENZHEN JIANRONG JIAYE TRADE CO LTD | 中国 | $47.0K |