Vtech Sciences Development Assistance Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 磷酸酯类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hỗ TRợ PHáT TRIểN KHOA HọC VTECH
54
进口笔数
3
出口笔数
$566.4K
进口金额
$16.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-04-24
最近出口
30
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108405160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TW1TJQ |
| 成立日期 | 2018-08-15 |
| 联系地址 | Tổ 13, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ PHÁT TRIỂN KHOA HỌC VTECH |
| 企业英文名称 | VTECH SCIENCES DEVELOPMENT ASSISTANCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 13, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6312 - Cổng thông tin 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84386040000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291990 | 磷酸酯类 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 284610 | 铈化合物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 170211 | 高纯度乳糖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $561.2K |
| 英国 | 1 | $4.4K |
| 韩国 | 1 | $611 |
| 中国台湾 | 4 | $213 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $16.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Getchem Co., Ltd. | 中国 | 9 | $174.6K | 其他氨基酸、其他有机表面活性剂 |
| Haihang Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $107.2K | 其他一元酚、其他化学制剂 |
| Anhui Fitech Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $89.2K | 铈化合物、稀土金属化合物 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.1K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Sinocure Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.3K | 非离子表面活性剂、柠檬酸衍生物 |
| Luoyang Zhongda Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.4K | 磷酸酯类、其他无环单胺 |
| Zhengzhou Hengyun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.4K | 矿物粉碎机、金属钩环 |
| Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.2K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| Sino-Japan Chemical Co., Ltd. | 日本 | 3 | $1.3K | 非离子表面活性剂、工业清洁制剂 |
| Nanning Haoda New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31 | 其他无环醚衍生物、棕榈/硬脂酸 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.7K | 烧碱溶液、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-22 | 非离子表面活性剂 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 非离子表面活性剂 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 工业清洁制剂 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-22 | 芳香酮 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-22 | 芳香酮 | GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-08 | 其他苷类 | BEIJING OKAYSO TRADING CO., LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-08 | 其他苷类 | BEIJING OKAYSO TRADING CO., LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-08 | 其他苷类 | BEIJING OKAYSO TRADING CO., LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-08 | 其他苷类 | BEIJING OKAYSO TRADING CO., LTD | 中国 | $5 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-24 | 其他工业用纺织品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-04-24 | 其他工业用纺织品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.4K |
| 2023-04-10 | 其他工业用纺织品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2023-02-02 | 其他陶瓷制品 | SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.7K |