Ngoc Linh Trading & Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Kỹ Thuật Ngọc Linh
204
进口笔数
0
出口笔数
$3.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105113064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WYW68C |
| 成立日期 | 2011-01-12 |
| 联系地址 | Số nhà 78 Bế Văn Đàn, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NGỌC LINH |
| 企业英文名称 | NGOC LINH TRADING AND TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 78 Bế Văn Đàn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02439996332 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 844839 | 机械零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 844842 | 织机零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 165 | $2.71M |
| 德国 | 17 | $184.9K |
| 新加坡 | 5 | $136.8K |
| 韩国 | 6 | $27.5K |
| 印度 | 13 | $20.8K |
| 中国台湾 | 4 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Avid New Materials Co., Ltd. | 中国 | 70 | $1.21M | 其他塑料建材、其他木屑板 |
| Anhui Guanming Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 21 | $511.7K | 其他塑料建材 |
| Shandong Shanghe New Construction Engineering Co., Ltd. | 中国 | 17 | $262.2K | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
| Fujian Jianyuan WPC Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $221.9K | 其他塑料建材、塑料建材 |
| Lutz GmbH & Co. KG | 德国 | 17 | $212.3K | 其他机器刀具、厨房刀具 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $169.8K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $138.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| United Oil Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $136.8K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Changzhou Wujin Hengfa Machine Co., Ltd. | 中国 | 16 | $71.0K | 织机零件附件、机械零件 |
| Swastik Enterprise | 印度 | 6 | $10.2K | 织机零件附件、外科缝合针 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | HAO YU PRECISION MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | HAO YU PRECISION MACHINERY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | ANHUI GUANMING DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | ANHUI GUANMING DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $502 |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | ANHUI GUANMING DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | ANHUI GUANMING DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | ANHUI GUANMING DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $502 |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | ANHUI GUANMING DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | ANHUI GUANMING DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 其他塑料建材 | ANHUI GUANMING DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.7K |