Ha Son Phat Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 603 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Hà Sơn Phát
6
进口笔数
603
出口笔数
$975
进口金额
$8.30M
出口金额
2025-12-10
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702652900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN87WU797 |
| 成立日期 | 2018-04-06 |
| 联系地址 | Số 7, Đường số 3, Khu Dân Cư Đông Hoà, Khu Phố Đông A, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HÀ SƠN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, Đường số 3, Khu Dân Cư Đông Hoà, Khu Phố Đông A, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | 02743728398 |
| 邮箱 | noithathasonphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940410 | 床垫支架 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $528 |
| 日本 | 3 | $447 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 593 | $8.16M |
| 中国台湾 | 9 | $124.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $12.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hikari Global Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $408 | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Youkei Co., Ltd. | 日本 | 2 | $262 | 木制座椅、软垫木座椅 |
| Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $215 | 陶瓷磨轮、钢铁螺钉螺栓 |
| Tomohisa Mabuchi | 日本 | 1 | $90 | 木制座椅零件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S PAS Co., Ltd. | 日本 | 192 | $2.58M | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Manabe Interior Hearts Co., Ltd. | 日本 | 87 | $1.36M | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Central Furniture Sakai Mokko Co., Ltd. | 日本 | 91 | $1.15M | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Fullrise Corporation Ltd. | 日本 | 73 | $1.03M | 软垫木座椅、木制座椅 |
| Moshiro Co., Ltd. | 日本 | 38 | $576.2K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| S World | 印度 | 26 | $320.6K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| ETO | 加纳 | 18 | $276.5K | 木制座椅、其他木家具 |
| Livins Co., Ltd. | 日本 | 17 | $208.0K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| FULLRISE CORP., LTD | 中国台湾 | 8 | $114.1K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| AD EX (Thailand) Co., Ltd. | 保加利亚 | 8 | $108.8K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 木制座椅零件 | TOMOHISA MABUCHI | 日本 | $90 |
| 2025-03-19 | 软垫木座椅 | Hikari Global Trading Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2025-03-19 | 软垫木座椅 | Hikari Global Trading Co., Ltd. | 越南 | $192 |
| 2023-08-01 | 木制厨房家具 | Youkei Co., Ltd. | 日本 | $142 |
| 2023-05-26 | 其他座椅 | SANWA SEIMITSU KOGYO CO LTD | 日本 | $215 |
| 2023-04-06 | 其他木家具 | Youkei Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2023-04-06 | 木制座椅 | Youkei Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2023-01-12 | 木制厨房家具 | Hikari Global Trading Co., Ltd. | 越南 | $120 |
出口(共 603)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木制厨房家具 | S PAS CO LTD | 日本 | $8.7K |
| 2026-04-24 | 木制厨房家具 | LIVIS CO LTD | 日本 | $47 |
| 2026-04-24 | 软垫木座椅 | LIVIS CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 木制厨房家具 | Manabe Interior Hearts Co., Ltd. | 日本 | $41 |
| 2026-04-24 | 软垫木座椅 | S PAS CO LTD | 日本 | $5.9K |
| 2026-04-24 | 木制厨房家具 | LIVIS CO LTD | 日本 | $82 |
| 2026-04-24 | 木制厨房家具 | LIVIS CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 木制厨房家具 | S PAS CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 木制厨房家具 | Manabe Interior Hearts Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 木制厨房家具 | S PAS CO LTD | 日本 | $1.4K |