Dong Phuong Industrial Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 392 笔 · 主营 6mm以上铜丝
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Thương Đông Phương
392
进口笔数
29
出口笔数
$195.00M
进口金额
$949.6K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-29
最近出口
22
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300321946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC7EY8CV |
| 成立日期 | 2008-01-09 |
| 联系地址 | Trang Liệt, Phường Trang Hạ, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG THƯƠNG ĐÔNG PHƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Trang Liệt, Phường Đồng Nguyên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842226260079 |
| 邮箱 | dongphuongbn68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,189亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 760511 | 7毫米以上铝线 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 846694 | 机床零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 740311 | 精炼铜阴极 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740710 | 精炼铜条 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 129 | $122.42M |
| 俄罗斯 | 88 | $27.24M |
| 中国 | 136 | $20.10M |
| 马来西亚 | 32 | $18.04M |
| 印度尼西亚 | 3 | $4.60M |
| 印度 | 3 | $1.79M |
| 越南 | 1 | $818.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $409.2K |
| 越南 | 20 | $402.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sei Thai Electric Conductor Co., Ltd. | 泰国 | 127 | $122.36M | 6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $12.52M | 非轻质石油、高纯锌 |
| SUMITOMO CORPORATION ASIA & OCEANIA | 马来西亚 | 19 | $9.66M | 未锻轧铝、未锻轧铝合金 |
| Al Plus Trading DMCC | 阿联酋 | 34 | $9.08M | 7毫米以上铝线、铝箔 |
| METROD (OF HC) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $8.37M | 6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝 |
| AL PLUS TRADING FZCO | 阿联酋 | 14 | $7.72M | 7毫米以上铝线 |
| Rusal Marketing GmbH | 德国 | 21 | $6.45M | 未锻轧铝合金、7毫米以上铝线 |
| Intelorg Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $3.99M | 7毫米以上铝线、未锻轧铝合金 |
| Shanghai Yedeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 111 | $3.74M | 可互换金属模具、机床零件 |
| Ningbo Jintian High Conductive New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.06M | 6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phanpheth Agricultural Development Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $409.2K | 增塑PVC混合物、6mm以下精炼铜丝 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 8 | $170.1K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGICES | 8 | $138.4K | 精炼铜条 | |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $123.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $109.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 392)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 精炼铜阴极 | Trafigura Pte. Ltd. | 中国 | $1.36M |
| 2026-06-24 | 6mm以上铜丝 | LX International (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $1.38M |
| 2026-06-15 | 可互换金属模具 | Shanghai Yedeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-06-15 | 其他乙烯聚合物 | Zhejiang Wanma Macromolecule Material Group Co., Ltd. | 中国 | $37.1K |
| 2026-06-15 | 精炼铜阴极 | Trafigura Pte. Ltd. | 中国 | $1.35M |
| 2026-06-15 | 精炼铜阴极 | Sumitomo Corporation | 印度尼西亚 | $1.35M |
| 2026-06-15 | 可互换金属模具 | Shanghai Yedeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $570 |
| 2026-06-15 | 其他乙烯聚合物 | Zhejiang Wanma Macromolecule Material Group Co., Ltd. | 中国 | $75.2K |
| 2026-06-15 | 精炼铜阴极 | Sumitomo Corporation | 印度尼西亚 | $1.35M |
| 2026-06-11 | 6mm以上铜丝 | Sei Thai Electric Conductor Co., Ltd. | 泰国 | $830.6K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGICES | — | $714 |
| 2026-06-29 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGICES | — | $1.9K |
| 2026-06-29 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGICES | — | $1.8K |
| 2026-06-29 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGICES | — | $859 |
| 2026-06-29 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGICES | — | $290 |
| 2026-06-29 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGICES | — | $1.1K |
| 2026-06-29 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGICES | — | $1.5K |
| 2026-06-29 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGICES | — | $1.6K |
| 2026-06-29 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGICES | — | $161 |
| 2026-06-29 | 精炼铜条 | CONG TY TNHH TEXON SEMICONDUCTOR TECHNOLOGICES | — | $786 |