DPT Vina Holdings Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 470 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DPT VINA HOLDINGS

470
进口笔数
0
出口笔数
$19.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $107.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $384.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $713.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.44M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.33M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $789.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $322.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.33M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.40M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.03M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.19M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.51M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.32M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $865.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $526.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $303.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $386.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $361.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $471.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $242.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $833.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $86.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $107.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $384.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $713.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.44M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.33M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $789.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $322.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.33M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.40M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.03M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.19M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.51M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.32M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $865.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $526.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $303.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $386.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $361.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $471.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $242.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $833.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109366059
企查查编码QVN7UGAE6B
成立日期2020-10-06
联系地址Liền kề NTT38, Số 82 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DPT VINA HOLDINGS
企业英文名称DPT VINA HOLDINGS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4 ngõ 183 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84936959777
邮箱ketoan@digiport.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
940320非办公金属家具
830629贱金属装饰品
420212塑纺容器
392490塑料家用制品
901910治疗按摩器具
392620塑料衣着附件
950691体育器材
640510皮革鞋靴
842240包装机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国465$19.44M
英国10$111.3K
韩国12$99.6K
土耳其11$62.0K
日本4$13.8K
波兰4$5.0K
巴西2$1.8K
德国1$200
斯洛伐克1$90
中国台湾1$25

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国179$7.92M其他塑料制品、静止变流器
Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd.中国128$5.81M其他塑料制品、静止变流器
Guangxi Accurate Trading Co., Ltd.中国66$2.16M其他塑料制品、纺织面料运动鞋
Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd.中国38$1.98M其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国24$494.1K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Hong Kong Xin Fa Cross Border E-commerce Co., Ltd.中国9$466.0K其他电子IC、其他塑料制品
Hong Kong Voyage Electronic Technology Co., Ltd.中国8$362.8K其他自动数据处理部件、8471机器零件
Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd.古巴6$108.1K土方机械零件、齿轮及变速器
Antac Label Material Co., Ltd.中国3$107.2K自粘纸板、自粘塑料片
A Tech Handok Co., Ltd.韩国3$87.4K喷雾机零件、喷枪

近期贸易明细

进口(共 470)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30印刷电路SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$266
2026-04-30非玻璃眼镜片SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$5.6K
2026-04-30其他纺织制品SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-04-30真空瓶及零件SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$2.3K
2026-04-30非玻璃眼镜片SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$1.0K
2026-04-30非玻璃眼镜片SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$1.0K
2026-04-30印刷电路SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$266
2026-04-30非玻璃眼镜片SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$772
2026-04-30纺织面料鞋SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$873
2026-04-30塑料文具SHENGYIHENG TRADE CO LTD中国$581

相关企业 · 同类产品

DPT Vina Holdings Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →