DPT Vina Holdings Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 470 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DPT VINA HOLDINGS
470
进口笔数
0
出口笔数
$19.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109366059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UGAE6B |
| 成立日期 | 2020-10-06 |
| 联系地址 | Liền kề NTT38, Số 82 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DPT VINA HOLDINGS |
| 企业英文名称 | DPT VINA HOLDINGS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngõ 183 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84936959777 |
| 邮箱 | ketoan@digiport.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 950691 | 体育器材 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 465 | $19.44M |
| 英国 | 10 | $111.3K |
| 韩国 | 12 | $99.6K |
| 土耳其 | 11 | $62.0K |
| 日本 | 4 | $13.8K |
| 波兰 | 4 | $5.0K |
| 巴西 | 2 | $1.8K |
| 德国 | 1 | $200 |
| 斯洛伐克 | 1 | $90 |
| 中国台湾 | 1 | $25 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 179 | $7.92M | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 128 | $5.81M | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Accurate Trading Co., Ltd. | 中国 | 66 | $2.16M | 其他塑料制品、纺织面料运动鞋 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.98M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $494.1K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Hong Kong Xin Fa Cross Border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 9 | $466.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Hong Kong Voyage Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $362.8K | 其他自动数据处理部件、8471机器零件 |
| Guangxi Fuhong Investment Management Co., Ltd. | 古巴 | 6 | $108.1K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Antac Label Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $107.2K | 自粘纸板、自粘塑料片 |
| A Tech Handok Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $87.4K | 喷雾机零件、喷枪 |
近期贸易明细
进口(共 470)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 印刷电路 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $266 |
| 2026-04-30 | 非玻璃眼镜片 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-30 | 其他纺织制品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-30 | 真空瓶及零件 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-30 | 非玻璃眼镜片 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-30 | 非玻璃眼镜片 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-30 | 印刷电路 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $266 |
| 2026-04-30 | 非玻璃眼镜片 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $772 |
| 2026-04-30 | 纺织面料鞋 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $873 |
| 2026-04-30 | 塑料文具 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $581 |