Son Tung Stone Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 石英岩块/板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và THươNG MạI SơN TùNG STONE
9
进口笔数
0
出口笔数
$117.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500606969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJA26FM2 |
| 成立日期 | 2020-03-19 |
| 联系地址 | Số 160 Tiểu khu 1, Thị Trấn Phù Yên, Huyện Phù Yên, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI SƠN TÙNG STONE |
| 企业英文名称 | SON TUNG STONE CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tiểu khu 2, Xã Phù Yên, Sơn La |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84977486834 |
| 邮箱 | tungsonnguyen90@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250620 | 石英岩块/板 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 4 | $101.4K |
| 印度 | 3 | $16.4K |
| 中国 | 1 | $98 |
| 挪威 | 1 | $6 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIG Trading International Granite Ltda. | 巴西 | 2 | $58.0K | 石英岩块/板 |
| TIG-Trading International Granite Ltda. | 巴西 | 1 | $29.8K | 石英岩块/板 |
| AAPT Distribution Private Ltd. | 印度 | 3 | $16.4K | 简单切割花岗岩、原状花岗岩 |
| Brazil Blocks Comercio | 巴西 | 1 | $13.6K | 石英岩块/板 |
| Yueyang New Building Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $98 | 其他铝制品 |
| Lundhs AS | 挪威 | 1 | $6 | 原状花岗岩、花岗岩块/板 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 石英岩块/板 | TIG TRADING INTERNATIONAL GRANITE LTDA | 巴西 | $6.4K |
| 2025-12-08 | 石英岩块/板 | TIG TRADING INTERNATIONAL GRANITE LTDA | 巴西 | $2.0K |
| 2025-12-08 | 石英岩块/板 | TIG TRADING INTERNATIONAL GRANITE LTDA | 巴西 | $2.1K |
| 2025-12-08 | 石英岩块/板 | TIG TRADING INTERNATIONAL GRANITE LTDA | 巴西 | $16.2K |
| 2025-07-14 | 石英岩块/板 | TIG TRADING INTERNATIONAL GRANITE LTDA | 巴西 | $10.0K |
| 2025-07-14 | 石英岩块/板 | TIG TRADING INTERNATIONAL GRANITE LTDA | 巴西 | $5.3K |
| 2025-07-14 | 石英岩块/板 | TIG TRADING INTERNATIONAL GRANITE LTDA | 巴西 | $15.9K |
| 2025-02-24 | 简单切割花岗岩 | AAPT DISTRIBUTION PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2024-11-15 | 花岗岩块/板 | AAPT DISTRIBUTION PRIVATE LTD | 印度 | $1.3K |
| 2024-11-15 | 花岗岩块/板 | AAPT DISTRIBUTION PRIVATE LTD | 印度 | $2.0K |