Bac Nam Steel Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 405 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thép Bắc Nam
123
进口笔数
405
出口笔数
$102.74M
进口金额
$72.21M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-20
最近出口
41
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600479277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGN3356C |
| 成立日期 | 2000-10-12 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP BẮC NAM |
| 企业英文名称 | BAC NAM STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp với quy hoạch trong KCN Tam Phước 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842512225489 |
| 邮箱 | bacnamsteel@tienlengroup.com.vn |
| 传真 | 02513513569 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 722870 | 合金钢型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 720840 | 热轧花纹钢 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721499 | 其他钢棒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 103 | $76.33M |
| 日本 | 16 | $17.63M |
| 马来西亚 | 1 | $3.43M |
| 中国台湾 | 2 | $3.12M |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.22M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 401 | $59.44M |
| 葡萄牙 | 1 | $6.09M |
| 西班牙 | 1 | $3.57M |
| 中国台湾 | 2 | $3.12M |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $10.49M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $10.20M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 12 | $8.54M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 5 | $4.14M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| JFE Shoji Corporation | 日本 | 5 | $3.52M | 冷轧钢卷、镀锌钢板 |
| Nippon Steel Trading Corporation | 日本 | 5 | $3.19M | 镀锡钢板、热轧钢卷 |
| Silk Road International Trading Ltd. | 中国 | 4 | $3.04M | 热轧钢条<14mm、990110 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 7 | $3.04M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.83M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd. | 中国 | 10 | $2.52M | 热轧钢板、热轧钢条<14mm |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HQ Co., Ltd. | 柬埔寨 | 156 | $34.73M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Lim Hok Chhourn Steel | 柬埔寨 | 81 | $9.84M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Fuxin Steel Buildings Co., Ltd. | 柬埔寨 | 23 | $4.02M | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Nguon Seang | 柬埔寨 | 13 | $2.89M | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Yi Chakriya Supply Construction Materials Co., Ltd. | 柬埔寨 | 40 | $1.83M | 热轧钢板、H型钢≥80mm |
| ISI Steel Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.55M | 冷轧钢卷、冷轧钢卷 |
| M Gate Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 19 | $1.20M | 变形钢筋、焊接方钢管 |
| Te Vong Chhay | 柬埔寨 | 14 | $755.6K | 焊接方钢管、10mm以上热轧钢板 |
| YSL Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 13 | $689.4K | 其他钢材型材、热轧钢板 |
| Tech Seng Supply All Kind Of Steels Co., Ltd. | 柬埔寨 | 12 | $663.3K | 热轧钢板、热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | H型钢≥80mm | JFE SHOJI CORP | 日本 | $88.1K |
| 2026-04-13 | 80毫米以上U型钢 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $19.2K |
| 2026-04-13 | 80毫米以上U型钢 | NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION | 日本 | $19.2K |
| 2026-04-13 | H型钢≥80mm | JFE SHOJI CORP | 日本 | $40.7K |
| 2026-04-13 | 热轧钢条<14mm | HIAC STEEL LTD | 中国 | $95.8K |
| 2026-04-13 | H型钢≥80mm | JFE SHOJI CORP | 日本 | $35.4K |
| 2026-04-13 | 热轧钢条<14mm | HIAC STEEL LTD | 中国 | $228.8K |
| 2026-04-13 | 热轧钢条<14mm | HIAC STEEL LTD | 中国 | $228.8K |
| 2026-04-13 | H型钢≥80mm | JFE SHOJI CORP | 日本 | $29.4K |
| 2026-04-13 | H型钢≥80mm | JFE SHOJI CORP | 日本 | $40.7K |
出口(共 405)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 10mm以上热轧钢板 | Lim Hok Chhourn Steel | 柬埔寨 | $6.2K |
| 2026-04-20 | 热轧钢板 | Lim Hok Chhourn Steel | 柬埔寨 | $18.5K |
| 2026-04-20 | 热轧钢板 | Lim Hok Chhourn Steel | 柬埔寨 | $44.5K |
| 2026-04-20 | 10mm以上热轧钢板 | Lim Hok Chhourn Steel | 柬埔寨 | $44.5K |
| 2026-04-20 | 10mm以上热轧钢板 | Lim Hok Chhourn Steel | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2026-04-14 | 热轧钢条<14mm | Lim Hok Chhourn Steel | 柬埔寨 | $96.2K |
| 2026-04-14 | 热轧钢条<14mm | Lim Hok Chhourn Steel | 柬埔寨 | $230.8K |
| 2026-04-07 | 热轧钢板 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $38.0K |
| 2026-04-07 | 10mm以上热轧钢板 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $22.8K |
| 2026-04-07 | 其他钢棒 | HQ CO LTD | 柬埔寨 | $6.0K |