Bac Nam Steel Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 405 笔 · 主营 10mm以上热轧钢板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thép Bắc Nam

123
进口笔数
405
出口笔数
$102.74M
进口金额
$72.21M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-20
最近出口
41
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.18M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $459.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.56M · 3 笔出口 $675.2K · 6 笔2023-10进口 $616.7K · 3 笔出口 $1.03M · 6 笔2023-11进口 $5.66M · 5 笔出口 $682.0K · 7 笔2023-12进口 $2.67M · 3 笔出口 $1.70M · 12 笔2024-01进口 $6.47M · 3 笔出口 $1.50M · 21 笔2024-02进口 $2.73M · 3 笔出口 $3.68M · 13 笔2024-03进口 $6.42M · 4 笔出口 $1.90M · 16 笔2024-04进口 $3.42M · 5 笔出口 $2.16M · 12 笔2024-05进口 $4.61M · 5 笔出口 $3.28M · 22 笔2024-06进口 $1.83M · 2 笔出口 $976.9K · 19 笔2024-07进口 $213.3K · 1 笔出口 $1.01M · 15 笔2024-08进口 $3.25M · 5 笔出口 $1.86M · 8 笔2024-09进口 $1.15M · 3 笔出口 $479.1K · 6 笔2024-10进口 $9.18M · 7 笔出口 $4.39M · 14 笔2024-11进口 $531.8K · 1 笔出口 $234.9K · 5 笔2024-12进口 $1.15M · 2 笔出口 $1.26M · 13 笔2025-01进口 $734.6K · 2 笔出口 $1.58M · 10 笔2025-02进口 $4.57M · 5 笔出口 $1.63M · 8 笔2025-03进口 $5.96M · 6 笔出口 $2.03M · 8 笔2025-04进口 $728.6K · 2 笔出口 $1.51M · 6 笔2025-05进口 $1.25M · 2 笔出口 $1.57M · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2025-07进口 $2.50M · 4 笔出口 $1.10M · 9 笔2025-08进口 $786.2K · 1 笔出口 $1.91M · 13 笔2025-09进口 $1.83M · 3 笔出口 $1.66M · 11 笔2025-10进口 $2.87M · 3 笔出口 $990.9K · 4 笔2025-11进口 $874.0K · 2 笔出口 $1.47M · 9 笔2025-12进口 $1.95M · 4 笔出口 $2.57M · 14 笔2026-01进口 $3.72M · 4 笔出口 $563.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $437.4K · 3 笔2026-03进口 $452.7K · 2 笔出口 $916.1K · 10 笔2026-04进口 $4.07M · 5 笔出口 $2.53M · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $459.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.56M · 3 笔出口 $675.2K · 6 笔2023-10进口 $616.7K · 3 笔出口 $1.03M · 6 笔2023-11进口 $5.66M · 5 笔出口 $682.0K · 7 笔2023-12进口 $2.67M · 3 笔出口 $1.70M · 12 笔2024-01进口 $6.47M · 3 笔出口 $1.50M · 21 笔2024-02进口 $2.73M · 3 笔出口 $3.68M · 13 笔2024-03进口 $6.42M · 4 笔出口 $1.90M · 16 笔2024-04进口 $3.42M · 5 笔出口 $2.16M · 12 笔2024-05进口 $4.61M · 5 笔出口 $3.28M · 22 笔2024-06进口 $1.83M · 2 笔出口 $976.9K · 19 笔2024-07进口 $213.3K · 1 笔出口 $1.01M · 15 笔2024-08进口 $3.25M · 5 笔出口 $1.86M · 8 笔2024-09进口 $1.15M · 3 笔出口 $479.1K · 6 笔2024-10进口 $9.18M · 7 笔出口 $4.39M · 14 笔2024-11进口 $531.8K · 1 笔出口 $234.9K · 5 笔2024-12进口 $1.15M · 2 笔出口 $1.26M · 13 笔2025-01进口 $734.6K · 2 笔出口 $1.58M · 10 笔2025-02进口 $4.57M · 5 笔出口 $1.63M · 8 笔2025-03进口 $5.96M · 6 笔出口 $2.03M · 8 笔2025-04进口 $728.6K · 2 笔出口 $1.51M · 6 笔2025-05进口 $1.25M · 2 笔出口 $1.57M · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2025-07进口 $2.50M · 4 笔出口 $1.10M · 9 笔2025-08进口 $786.2K · 1 笔出口 $1.91M · 13 笔2025-09进口 $1.83M · 3 笔出口 $1.66M · 11 笔2025-10进口 $2.87M · 3 笔出口 $990.9K · 4 笔2025-11进口 $874.0K · 2 笔出口 $1.47M · 9 笔2025-12进口 $1.95M · 4 笔出口 $2.57M · 14 笔2026-01进口 $3.72M · 4 笔出口 $563.0K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $437.4K · 3 笔2026-03进口 $452.7K · 2 笔出口 $916.1K · 10 笔2026-04进口 $4.07M · 5 笔出口 $2.53M · 8 笔

工商档案

企业注册号3600479277
企查查编码QVNGN3356C
成立日期2000-10-12
联系地址Khu công nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP BẮC NAM
企业英文名称BAC NAM STEEL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Tam Phước, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp với quy hoạch trong KCN Tam Phước 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842512225489
邮箱bacnamsteel@tienlengroup.com.vn
传真02513513569
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720839热轧钢卷
721391热轧钢条<14mm
720837热轧钢卷
720838热轧钢卷
72083610mm以上热轧钢卷
72085110mm以上热轧钢板
721633H型钢≥80mm
720852热轧钢板
72163180毫米以上U型钢
722870合金钢型材

出口

HS 编码产品
72085110mm以上热轧钢板
720852热轧钢板
721633H型钢≥80mm
720853热轧钢板
722870合金钢型材
720854热轧钢板
721391热轧钢条<14mm
720840热轧花纹钢
72163180毫米以上U型钢
721499其他钢棒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国103$76.33M
日本16$17.63M
马来西亚1$3.43M
中国台湾2$3.12M
印度尼西亚1$2.22M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨401$59.44M
葡萄牙1$6.09M
西班牙1$3.57M
中国台湾2$3.12M

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd.中国7$10.49M热轧钢卷、热轧钢卷
Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd.中国11$10.20M热轧钢卷、热轧钢卷
Arsen International (HK) Ltd.中国12$8.54M热轧钢卷、热轧钢卷
HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD中国香港5$4.14M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
JFE Shoji Corporation日本5$3.52M冷轧钢卷、镀锌钢板
Nippon Steel Trading Corporation日本5$3.19M镀锡钢板、热轧钢卷
Silk Road International Trading Ltd.中国4$3.04M热轧钢条<14mm、990110
Fortune Commodity (HK) Ltd.中国7$3.04M10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd.中国4$2.83M热轧钢卷、10mm以上热轧钢板
Wuchan Zhongda International Group Co., Ltd.中国10$2.52M热轧钢板、热轧钢条<14mm

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HQ Co., Ltd.柬埔寨156$34.73M焊接方钢管、焊接钢管
Lim Hok Chhourn Steel柬埔寨81$9.84M焊接方钢管、焊接钢管
Fuxin Steel Buildings Co., Ltd.柬埔寨23$4.02M热轧钢板、10mm以上热轧钢板
Nguon Seang柬埔寨13$2.89M焊接方钢管、焊接钢管
Yi Chakriya Supply Construction Materials Co., Ltd.柬埔寨40$1.83M热轧钢板、H型钢≥80mm
ISI Steel Co., Ltd.越南17$1.55M冷轧钢卷、冷轧钢卷
M Gate Trading Co., Ltd.柬埔寨19$1.20M变形钢筋、焊接方钢管
Te Vong Chhay柬埔寨14$755.6K焊接方钢管、10mm以上热轧钢板
YSL Trading Co., Ltd.柬埔寨13$689.4K其他钢材型材、热轧钢板
Tech Seng Supply All Kind Of Steels Co., Ltd.柬埔寨12$663.3K热轧钢板、热轧钢板

近期贸易明细

进口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13H型钢≥80mmJFE SHOJI CORP日本$88.1K
2026-04-1380毫米以上U型钢NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION日本$19.2K
2026-04-1380毫米以上U型钢NIPPON STEEL TRADING CORP ORATION日本$19.2K
2026-04-13H型钢≥80mmJFE SHOJI CORP日本$40.7K
2026-04-13热轧钢条<14mmHIAC STEEL LTD中国$95.8K
2026-04-13H型钢≥80mmJFE SHOJI CORP日本$35.4K
2026-04-13热轧钢条<14mmHIAC STEEL LTD中国$228.8K
2026-04-13热轧钢条<14mmHIAC STEEL LTD中国$228.8K
2026-04-13H型钢≥80mmJFE SHOJI CORP日本$29.4K
2026-04-13H型钢≥80mmJFE SHOJI CORP日本$40.7K

出口(共 405)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2010mm以上热轧钢板Lim Hok Chhourn Steel柬埔寨$6.2K
2026-04-20热轧钢板Lim Hok Chhourn Steel柬埔寨$18.5K
2026-04-20热轧钢板Lim Hok Chhourn Steel柬埔寨$44.5K
2026-04-2010mm以上热轧钢板Lim Hok Chhourn Steel柬埔寨$44.5K
2026-04-2010mm以上热轧钢板Lim Hok Chhourn Steel柬埔寨$2.6K
2026-04-14热轧钢条<14mmLim Hok Chhourn Steel柬埔寨$96.2K
2026-04-14热轧钢条<14mmLim Hok Chhourn Steel柬埔寨$230.8K
2026-04-07热轧钢板HQ CO LTD柬埔寨$38.0K
2026-04-0710mm以上热轧钢板HQ CO LTD柬埔寨$22.8K
2026-04-07其他钢棒HQ CO LTD柬埔寨$6.0K

相关企业 · 同类产品

Bac Nam Steel Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →