ARI Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 3公斤以上绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ARI VIệT NAM
13
进口笔数
26
出口笔数
$81.7K
进口金额
$925.8K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-04-20
最近出口
5
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109196713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4G20UC0 |
| 成立日期 | 2020-05-26 |
| 联系地址 | Số 235 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ARI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ARI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | 02432066888 |
| 邮箱 | sales-manager@arivietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 732189 | 非电动固体燃料器具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $72.4K |
| 美国 | 1 | $4.8K |
| 印度 | 4 | $4.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿富汗 | 5 | $208.9K |
| 巴基斯坦 | 7 | $206.5K |
| 伊朗 | 4 | $125.2K |
| 越南 | 3 | $116.2K |
| 英国 | 1 | $18.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Sehome Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $57.7K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Simpson & Vail | 美国 | 1 | $4.8K | 3公斤内红茶、其他食品制剂 |
| NARALE & SONS INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $2.3K | 非电动固体燃料器具 |
| Raj Exports | 印度 | 2 | $2.2K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SARAHANG TAVANA INTL' TRANSPORT CO LTD | 4 | $174.8K | 3公斤以上绿茶 | |
| Kala Sepid Tarabar International Transport Co. | 伊朗 | 4 | $125.2K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Saud Sadiq Ltd. | 阿富汗 | 2 | $101.8K | 3公斤以上绿茶 |
| KALA SEPID TARABAR INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | 2 | $75.3K | 3公斤以上绿茶 | |
| Saud Sadiq Ltd. | 越南 | 1 | $66.2K | 3公斤以上绿茶 |
| Sharif Enterprises | 巴基斯坦 | 2 | $64.7K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Best Tea & Food Industry | 巴基斯坦 | 2 | $57.9K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Yousafzai Foods | 巴基斯坦 | 2 | $54.6K | 3公斤以上红茶、3公斤以上绿茶 |
| Taimoor Karwan Ltd. | 阿富汗 | 1 | $54.3K | 3公斤以上绿茶 |
| O. Mohammad Omar | 阿富汗 | 1 | $31.6K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 非电动固体燃料器具 | NARALE & SONS INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $613 |
| 2026-02-24 | 非电动固体燃料器具 | NARALE & SONS INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $549 |
| 2026-02-12 | 非电动固体燃料器具 | NARALE & SONS INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $613 |
| 2026-02-12 | 非电动固体燃料器具 | NARALE & SONS INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $549 |
| 2026-01-19 | 非电动固体燃料器具 | RAJ EXPORTS | 印度 | $1.1K |
| 2026-01-14 | 非电动固体燃料器具 | RAJ EXPORTS | 印度 | $1.1K |
| 2025-01-09 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $432 |
| 2025-01-09 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $941 |
| 2025-01-09 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $211 |
| 2025-01-09 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 3公斤以上绿茶 | SARAHANG TAVANA INTL' TRANSPORT CO LTD | — | $48.0K |
| 2026-04-20 | 3公斤以上绿茶 | SARAHANG TAVANA INTL' TRANSPORT CO LTD | — | $41.0K |
| 2026-02-06 | 3公斤以上绿茶 | SARAHANG TAVANA INTL' TRANSPORT CO LTD | — | $6.2K |
| 2026-02-06 | 3公斤以上绿茶 | SARAHANG TAVANA INTL' TRANSPORT CO LTD | — | $8.8K |
| 2026-02-06 | 3公斤以上绿茶 | SARAHANG TAVANA INTL' TRANSPORT CO LTD | — | $25.4K |
| 2026-01-27 | 3公斤以上绿茶 | SARAHANG TAVANA INTL' TRANSPORT CO LTD | — | $20.6K |
| 2026-01-27 | 3公斤以上绿茶 | SARAHANG TAVANA INTL' TRANSPORT CO LTD | — | $14.5K |
| 2026-01-27 | 3公斤以上绿茶 | SARAHANG TAVANA INTL' TRANSPORT CO LTD | — | $10.3K |
| 2026-01-19 | 3公斤以上绿茶 | KALA SEPID TARABAR INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | — | $4.2K |
| 2026-01-19 | 3公斤以上绿茶 | KALA SEPID TARABAR INTERNATIONAL TRANSPORT CO LTD | — | $22.9K |