LIHANZU VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LIHANZU VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$139.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0601217631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6X6RU94 |
| 成立日期 | 2021-06-09 |
| 联系地址 | Số 9 Hàng Cau, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIHANZU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIHANZU VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Hàng Cau, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84919001996 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $139.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ULTRA FAST DEVELOPMENT LTD | 中国 | 1 | $139.7K | 聚丙烯塑料、苯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-31 | 聚丙烯塑料 | ULTRA FAST DEVELOPMENT LTD | 中国 | $8.9K |
| 2023-01-31 | 聚丙烯塑料 | ULTRA FAST DEVELOPMENT LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-01-31 | 聚丙烯塑料 | ULTRA FAST DEVELOPMENT LTD | 中国 | $12.9K |
| 2023-01-31 | 聚丙烯塑料 | ULTRA FAST DEVELOPMENT LTD | 中国 | $39.4K |
| 2023-01-31 | 聚丙烯塑料 | ULTRA FAST DEVELOPMENT LTD | 中国 | $57.1K |
| 2023-01-31 | 聚丙烯塑料 | ULTRA FAST DEVELOPMENT LTD | 中国 | $9.1K |
| 2023-01-31 | 聚丙烯塑料 | ULTRA FAST DEVELOPMENT LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-01-31 | 聚丙烯塑料 | ULTRA FAST DEVELOPMENT LTD | 中国 | $3.7K |