Viet Long Textile Fiber Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VảI SợI VIệT LONG
8
进口笔数
0
出口笔数
$25.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316472270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HEFJ19 |
| 成立日期 | 2020-09-08 |
| 联系地址 | 127 Lê Văn Chí, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẢI SỢI VIỆT LONG |
| 企业英文名称 | VIET LONG TEXTILE FIBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127 Lê Văn Chí, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | 02837222977 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 550953 | 涤棉纱线 |
| 550951 | 聚酯混纺纱 |
| 520611 | 未梳棉纱 |
| 520612 | 未梳棉纱 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $25.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Texhong Intelligence Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.6K | 聚酯混纺纱、聚酯纱线≥85% |
| XingTai H&J Textiles Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Shandong Daiyin Textile Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.3K | 彩色牛仔布、合成单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 未梳棉纱 | XINGTAI H & J TEXTILES CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-20 | 未梳棉纱 | XINGTAI H & J TEXTILES CO LTD | 中国 | $93 |
| 2025-11-20 | 未梳棉纱 | XINGTAI H & J TEXTILES CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-03 | 未梳棉纱 | XINGTAI H & J TEXTILES CO LTD | 中国 | $603 |
| 2025-11-03 | 未梳棉纱 | XINGTAI H & J TEXTILES CO LTD | 中国 | $93 |
| 2025-11-03 | 未梳棉纱 | XINGTAI H & J TEXTILES CO LTD | 中国 | $310 |
| 2025-09-22 | 涤棉纱线 | XUZHOU TEXHONG INTELLIGENCE TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-09-22 | 聚酯混纺纱 | XUZHOU TEXHONG INTELLIGENCE TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $719 |
| 2025-08-26 | 涤棉纱线 | XUZHOU TEXHONG INTELLIGENCE TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-26 | 聚酯混纺纱 | XUZHOU TEXHONG INTELLIGENCE TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $5.5K |