Truong Phat Materials Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư Kỹ THUậT TRườNG PHáT
15
进口笔数
0
出口笔数
$12.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502405252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCH9J7KX |
| 成立日期 | 2019-09-17 |
| 联系地址 | Số 140/28/3 Lưu Chí Hiếu, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ KỸ THUẬT TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT MATERIALS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 140/28/3 Lưu Chí Hiếu, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | +84982643541 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381900 | 液压油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $4.7K |
| 中国 | 3 | $3.7K |
| 美国 | 5 | $2.7K |
| 德国 | 3 | $905 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BTX Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.0K | 阀门龙头、塑料绝缘配件 |
| RIGRS Oil Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 液压油、钻探机械零件 |
| 8c59ac878281dd50ebaf068918ee861a | 1 | $1.2K | ||
| Sailuoke Fluid Equipment Inc. | 中国 | 1 | $1.1K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| Raptor Supplies Ltd. | 美国 | 2 | $917 | 其他工业用纺织品、其他塑料制品 |
| Jeonjin Entech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $720 | 非泡沫橡胶密封件、非不锈钢管件 |
| Roller Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $390 | 柴油机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| North East Airconditioner & Material Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $353 | 非纺织润滑剂 |
| Raptor Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $284 | 电气信号装置、阀门龙头 |
| Rexel Electrical Supplies Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $277 | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自动断路器 | REXEL ELECTRICAL SUPPLIES PTY LTD | 德国 | $138 |
| 2026-04-27 | 自动断路器 | REXEL ELECTRICAL SUPPLIES PTY LTD | 德国 | $138 |
| 2026-04-15 | 钢制气罐 | SAILUOKE FLUID EQUIPMENT INC | 中国 | $536 |
| 2026-04-15 | 钢制气罐 | SAILUOKE FLUID EQUIPMENT INC | 中国 | $536 |
| 2026-01-09 | 液压油 | RIGRS OIL MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-26 | 液压油 | RIGRS OIL MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-09 | 非纺织润滑剂 | RAPTOR SUPPLIES LTD | 美国 | $597 |
| 2025-11-05 | 阀门龙头 | BTX CO LTD | 韩国 | $704 |
| 2025-11-05 | 止回阀 | BTX CO LTD | 韩国 | $630 |
| 2025-11-05 | 止回阀 | BTX CO LTD | 韩国 | $750 |