KIM THUY PHAT IMPORT EXPORT COMMERCE CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 冷冻整鸡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất - Nhập Khẩu Kim Thủy Phát
8
进口笔数
0
出口笔数
$336.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107486488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQG3C5UK |
| 成立日期 | 2016-06-27 |
| 联系地址 | Lô A15, khu đấu giá DG02, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT - NHẬP KHẨU KIM THỦY PHÁT |
| 企业英文名称 | KIM THUY PHAT IMPORT - EXPORT COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A15, khu đấu giá DG02, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84964469405 |
| 邮箱 | ketoanthue.ktp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 040690 | 其他干酪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $185.5K |
| 阿根廷 | 1 | $115.0K |
| 俄罗斯 | 1 | $35.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | 6 | $185.5K | 冷冻整鸡、冷冻鸡肉块 |
| GARCIA HERMANOS AGROINDUSTRIAL SRL | 阿根廷 | 1 | $115.0K | 鲜奶酪及凝乳、1-6%脂肪乳品 |
| TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | 1 | $35.6K | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-15 | 其他干酪 | GARCIA HERMANOS AGROINDUSTRIAL SRL | 阿根廷 | $115.0K |
| 2023-04-19 | 冷冻整鸡 | SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | $30.4K |
| 2023-04-19 | 冷冻整鸡 | SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | $30.4K |
| 2023-04-04 | 冷冻整鸡 | SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | $31.1K |
| 2023-04-04 | 冷冻整鸡 | SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | $31.1K |
| 2023-03-13 | 冷冻整鸡 | SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | $31.3K |
| 2023-03-13 | 冷冻整鸡 | SHIN WOO FS CO., LTD | 韩国 | $31.3K |
| 2023-03-11 | 冷冻猪杂 | TRADING CO MIRATORG LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $35.6K |