Investment Commercial Bach Tuong Phat Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 839 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI BáCH TườNG PHáT
839
进口笔数
0
出口笔数
$41.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
68
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109147321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6APK5Q7 |
| 成立日期 | 2020-03-30 |
| 联系地址 | Tầng 5, Khu Văn Phòng, Tòa N01-T4, đường Hoàng Minh Thảo, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI BÁCH TƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | INVESTMENT COMMERCIAL BACH TUONG PHAT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Khu Văn Phòng, Tòa N01-T4, đường Hoàng Minh Thảo, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02435551539 |
| 邮箱 | phapche.01@btpholdings.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,540亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 841460 | 通风罩 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 530 | $31.23M |
| 中国 | 309 | $10.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siricharoen Electric Co., Ltd. | 泰国 | 216 | $13.49M | 家用炊具、通风罩 |
| Pro Concept Manufacturer Co., Ltd. | 泰国 | 254 | $13.21M | 家用洗碗机、彩色电视接收机 |
| Shenzhen Meishengfa Trade Co., Ltd. | 中国 | 65 | $2.82M | 不锈钢家用制品、瓦楞纸箱 |
| PCM INTER COMPANY LIMITED | 泰国 | 28 | $1.98M | 家用炊具、家用洗碗机 |
| Saeng CS Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $1.18M | 家用炊具、通风罩 |
| Newline Import & Export Ltd. of Zhongshan | 中国 | 12 | $1.06M | 电动食品处理器、家用电器零件 |
| Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $811.6K | 其他玻璃制品、水净化机械 |
| Irest Health Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $674.0K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Haozhonghao Health Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $397.3K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| EMOMO TECH (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $361.4K | 治疗按摩器具、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 839)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 不锈钢家用制品 | Shenzhen Meishengfa Trade Co., Ltd. | 中国 | $29.7K |
| 2026-06-30 | 铝制家用器具 | Shenzhen Meishengfa Trade Co., Ltd. | 中国 | $29.7K |
| 2026-06-30 | 铝制家用器具 | Shenzhen Meishengfa Trade Co., Ltd. | 中国 | $19.9K |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Shenzhen Meishengfa Trade Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-06-30 | 不锈钢家用制品 | Shenzhen Meishengfa Trade Co., Ltd. | 中国 | $19.9K |
| 2026-06-23 | 电热器具零件 | Stella Industrial Co., Ltd. | 中国 | $130 |
| 2026-06-23 | 电力控制板 | Stella Industrial Co., Ltd. | 中国 | $759 |
| 2026-06-23 | 电力控制板 | Stella Industrial Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-23 | 电力控制板 | Stella Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-23 | 电热器具零件 | Stella Industrial Co., Ltd. | 中国 | $130 |