Phuong Viet Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Phương Việt
217
进口笔数
1
出口笔数
$28.83M
进口金额
$17.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-11
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102692310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJH2HF8E |
| 成立日期 | 2008-03-21 |
| 联系地址 | Số 72, ngõ 252, đường Ngọc Thụy, Phường Ngọc Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN PHƯƠNG VIỆT |
| 企业英文名称 | PHUONG VIET DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72, ngõ 252, đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện pháp luật quy định 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9632 - Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02432088888 |
| 邮箱 | contact@phuongvietgroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 213 | $27.46M |
| 泰国 | 29 | $703.0K |
| 越南 | 3 | $424.1K |
| 菲律宾 | 11 | $235.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $17.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 214 | $28.79M | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $26.4K | 其他办公设备、其他功能机器 |
| Jiangshan Qiansheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.9K | 其他计时装置 |
| Zhongke Chuangda Software Co., Ltd. | 中国 | 1 | $415 | 电力控制板、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Lead On Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $336 | 广播电视发射机、自动数据处理输入输出单元 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-28 | 存储单元 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $605 |
| 2026-04-28 | 贱金属配件 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-28 | 其他金属锁 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-28 | 存储单元 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $302 |
| 2026-04-28 | 钢铁软管 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $268 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 存储单元 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2026-04-10 | 非磁带视频设备 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-10 | 其他电视摄像机 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $255 |
| 2026-04-10 | 其他电视摄像机 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |