DHA Technological Development & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ DHA
35
进口笔数
0
出口笔数
$95.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-27
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109946892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96R9A65 |
| 成立日期 | 2022-03-28 |
| 联系地址 | Số nhà 41, ngõ 82, phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ DHA |
| 企业英文名称 | DHA TECHNOLOGICAL DEVELOPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41, ngõ 82, phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84988683388 |
| 邮箱 | dhacompany.ltd@gmail.com |
| 官网 | www.dha.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $51.5K |
| 英国 | 3 | $17.8K |
| 瑞典 | 5 | $5.9K |
| 瑞士 | 2 | $5.0K |
| 德国 | 3 | $4.1K |
| 法国 | 3 | $3.9K |
| 中国 | 2 | $2.4K |
| 捷克 | 2 | $1.3K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
| 罗马尼亚 | 1 | $879 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime Procurement Services | 印度 | 4 | $32.7K | 高压继电器、自动断路器 |
| Denco Lubrication Ltd. | 英国 | 1 | $13.4K | 功能机器零件、机械密封件 |
| Exstar Automation Services Co., Ltd. | 印度 | 1 | $10.0K | 高压继电器、电力控制板 |
| HBL ENGINEERING LIMITED | 印度 | 2 | $3.5K | 镍镉电池、铅酸蓄电池 |
| Flow Gas Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Hitachi Energy Ltd. | 瑞士 | 1 | $2.7K | 大功率晶体管、电器装置零件 |
| Jiuhen International Trade Co., Ltd. | 法国 | 1 | $2.4K | 压力测量仪、非液体温度计 |
| Eugen Seitz AG | 瑞士 | 1 | $2.3K | 液压气压阀门、阀门零件 |
| NORGREN PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $1.3K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| VASHI INTEGRATED SOLUTIONS LIMITED | 印度 | 2 | $473 | 自动断路器、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-27 | 计量计数器 | HITACHI ENERGY LTD | 瑞士 | $573 |
| 2025-09-27 | 高压电涌抑制器 | HITACHI ENERGY LTD | 瑞士 | $2.1K |
| 2025-09-18 | 液体流量计 | ELETTA FLOW AB | 瑞典 | $2.2K |
| 2025-09-11 | 高压继电器 | CONTROSYS ENGINEERING PTE LTD | 奥地利 | $694 |
| 2025-08-19 | 万用表 | TILLQUIST GROUP AB | 瑞典 | $2.2K |
| 2025-08-13 | 其他电气开关 | SRL OHIS INDUSTRIE BV | 德国 | $522 |
| 2025-07-23 | 静止变流器 | XIAMEN LIUXIAN INDUSTRIAL CO LTD | 德国 | $1.8K |
| 2025-07-18 | 通信设备 | AXDOS AB | 瑞典 | $732 |
| 2025-06-18 | 其他测量仪器 | ISTEC INTERNATIONAL BV | 罗马尼亚 | $879 |
| 2025-04-29 | 铅酸蓄电池 | HBL ENGINEERING LIMITED | 印度 | $1.1K |