DAI NAM VN CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 高强力机织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Nam Vn
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$5.1K
出口金额
—
最近进口
2024-12-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311106143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN02F06KD |
| 成立日期 | 2011-08-29 |
| 联系地址 | 109 Dân Chủ, Khu phố 2, Phường Bình Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI NAM VN |
| 企业英文名称 | DAI NAM VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109 Dân Chủ, Khu phố 1, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902348796 |
| 邮箱 | dainam109@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540710 | 高强力机织物 |
| 500720 | 85%以上丝织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $753 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 3 | $4.3K | 纸基研磨料、织物基研磨粉 | |
| CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | 1 | $753 | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 高强力机织物 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | 越南 | $753 |
| 2024-09-30 | 高强力机织物 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | — | $778 |
| 2024-07-10 | 高强力机织物 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | — | $753 |
| 2024-05-20 | 高强力机织物 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | — | $835 |
| 2024-05-20 | 85%以上丝织物 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | — | $1.1K |
| 2024-05-20 | 高强力机织物 | CONG TY TNHH THEODORE ALEXANDER HCM | — | $906 |