Autotek Trading & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ AUTOTEK
29
进口笔数
0
出口笔数
$108.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110550831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JRU9XN |
| 成立日期 | 2023-11-23 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 44 Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AUTOTEK |
| 企业英文名称 | AUTOTEK TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 44 Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0962302631 |
| 邮箱 | autotekvienam23@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 20 | $24.8K |
| 捷克 | 19 | $18.4K |
| 中国 | 18 | $18.2K |
| 英国 | 24 | $11.3K |
| 波兰 | 13 | $4.7K |
| 罗马尼亚 | 13 | $4.6K |
| 土耳其 | 6 | $3.9K |
| 日本 | 8 | $2.9K |
| 葡萄牙 | 11 | $2.7K |
| 意大利 | 11 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATS Autoteile Transfer Service GmbH | 德国 | 15 | $58.5K | 非泡沫橡胶密封件、纺织增强橡胶管 |
| Border Holdings (UK) Ltd. | 英国 | 13 | $44.3K | 其他车辆零件、发动机泵 |
| Autotelle Transfer Service GmbH | 德国 | 1 | $6.0K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | BORDER HOLDINGS (UK) LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | BORDER HOLDINGS (UK) LTD | 中国 | $87 |
| 2026-04-28 | 内燃机滤油器 | BORDER HOLDINGS (UK) LTD | 中国 | $97 |
| 2026-04-28 | 滑轮飞轮 | BORDER HOLDINGS (UK) LTD | 中国 | $106 |
| 2026-04-28 | 内燃机滤油器 | BORDER HOLDINGS (UK) LTD | 中国 | $97 |
| 2026-04-28 | 金属复合垫圈 | BORDER HOLDINGS (UK) LTD | 英国 | $49 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | BORDER HOLDINGS (UK) LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-28 | 滑轮飞轮 | BORDER HOLDINGS (UK) LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-28 | 发动机泵 | BORDER HOLDINGS (UK) LTD | 德国 | $414 |
| 2026-04-28 | 发动机泵 | BORDER HOLDINGS (UK) LTD | 英国 | $173 |