Astris Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DI HưNG

71
进口笔数
27
出口笔数
$648.3K
进口金额
$594.6K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-18
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $350.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $768 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $968 · 2 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-05进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.8K · 3 笔出口 $65.7K · 3 笔2025-11进口 $90.1K · 10 笔出口 $33.2K · 1 笔2025-12进口 $14.2K · 7 笔出口 $98.6K · 4 笔2026-01进口 $44.6K · 8 笔出口 $72.8K · 3 笔2026-02进口 $12.7K · 4 笔出口 $73.5K · 2 笔2026-03进口 $30.4K · 10 笔出口 $141.1K · 7 笔2026-04进口 $350.6K · 16 笔出口 $99.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $768 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $968 · 2 笔出口 $10.6K · 2 笔2025-05进口 $28.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.8K · 3 笔出口 $65.7K · 3 笔2025-11进口 $90.1K · 10 笔出口 $33.2K · 1 笔2025-12进口 $14.2K · 7 笔出口 $98.6K · 4 笔2026-01进口 $44.6K · 8 笔出口 $72.8K · 3 笔2026-02进口 $12.7K · 4 笔出口 $73.5K · 2 笔2026-03进口 $30.4K · 10 笔出口 $141.1K · 7 笔2026-04进口 $350.6K · 16 笔出口 $99.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号3702697605
企查查编码QVNVPD3A9Q
成立日期2014-10-22
联系地址Lô C2-14, đường số 5, khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DI HƯNG
企业英文名称ASTRIA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C2-14, đường số 5, khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
电话+84901386096
邮箱khanluan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本340亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730690其他钢铁管材
731815钢铁螺钉螺栓
392630塑料配件
731819其他螺纹紧固件
731823钢铆钉
761699其他铝制品
846693机床零件
846150金属切割锯
847950工业机器人

出口

HS 编码产品
842290机械零件
820570手工工具及夹具
841899制冷设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国70$528.3K
日本1$120.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国27$594.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unind (Dongguan) Co., Ltd.中国61$469.1K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁管材
HAO CHI WELDING & CUTTING INSTRUMENTS CORP中国台湾1$120.0K金属焊条、焊接机零件
Intradin (Shanghai) Import & Export Co., Ltd.中国5$38.5K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
INTRADIN (SHANGHAI) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD.中国1$11.9K其他螺纹紧固件、钢铆钉
Hao Chi Welding & Cutting Instruments Corp.中国1$6.5K其他功能机器、其他焊接机
Dongguan City JuHua Machinery Co., Ltd.中国1$1.5K金属精加工机床、织物基研磨粉
Dongguan Kaijia Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$768非泡沫塑料片、家具配件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch中国台湾27$594.6K其他车辆、金属框架座椅

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25钢铁螺钉螺栓UNIND (DONGGUAN) CO LTD中国$2.3K
2026-04-25钢铁螺钉螺栓UNIND (DONGGUAN) CO LTD中国$2.3K
2026-04-25其他钢铁制品UNIND (DONGGUAN) CO LTD中国$1.9K
2026-04-25其他钢铁管材UNIND (DONGGUAN) CO LTD中国$4.5K
2026-04-25钢铁螺钉螺栓UNIND (DONGGUAN) CO LTD中国$2.3K
2026-04-25其他钢铁制品UNIND (DONGGUAN) CO LTD中国$1.9K
2026-04-25其他钢铁制品UNIND (DONGGUAN) CO LTD中国$1.9K
2026-04-25其他钢铁制品UNIND (DONGGUAN) CO LTD中国$1.9K
2026-04-25其他钢铁制品UNIND (DONGGUAN) CO LTD中国$2.1K
2026-04-25其他钢铁制品UNIND (DONGGUAN) CO LTD中国$2.1K

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17ALUMINUM SURE- FOOT CLAMP POXXXXXXXXROCKLER COMPANIES, INC美国$0
2026-04-18机械零件Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch美国$2.3K
2026-04-18机械零件Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch美国$1.0K
2026-04-18机械零件Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch美国$23.4K
2026-04-18机械零件Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch美国$1.3K
2026-04-15机械零件Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch美国$7.0K
2026-04-15机械零件Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch美国$9.0K
2026-04-13手工工具及夹具Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch美国$5.9K
2026-04-13手工工具及夹具Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch美国$1.8K
2026-04-13手工工具及夹具Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch美国$3.3K

相关企业 · 同类产品

Astris Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →