Astris Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DI HưNG
71
进口笔数
27
出口笔数
$648.3K
进口金额
$594.6K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-18
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702697605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVPD3A9Q |
| 成立日期 | 2014-10-22 |
| 联系地址 | Lô C2-14, đường số 5, khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DI HƯNG |
| 企业英文名称 | ASTRIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C2-14, đường số 5, khu công nghiệp Đại Đăng, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | +84901386096 |
| 邮箱 | khanluan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 340亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842290 | 机械零件 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 70 | $528.3K |
| 日本 | 1 | $120.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 27 | $594.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unind (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 61 | $469.1K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁管材 |
| HAO CHI WELDING & CUTTING INSTRUMENTS CORP | 中国台湾 | 1 | $120.0K | 金属焊条、焊接机零件 |
| Intradin (Shanghai) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.5K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| INTRADIN (SHANGHAI) INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $11.9K | 其他螺纹紧固件、钢铆钉 |
| Hao Chi Welding & Cutting Instruments Corp. | 中国 | 1 | $6.5K | 其他功能机器、其他焊接机 |
| Dongguan City JuHua Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 金属精加工机床、织物基研磨粉 |
| Dongguan Kaijia Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $768 | 非泡沫塑料片、家具配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch | 中国台湾 | 27 | $594.6K | 其他车辆、金属框架座椅 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | UNIND (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | UNIND (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | UNIND (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁管材 | UNIND (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | UNIND (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | UNIND (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | UNIND (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | UNIND (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | UNIND (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | UNIND (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | ALUMINUM SURE- FOOT CLAMP POXXXXXXXX | ROCKLER COMPANIES, INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-18 | 机械零件 | Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-18 | 机械零件 | Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-18 | 机械零件 | Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch | 美国 | $23.4K |
| 2026-04-18 | 机械零件 | Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-15 | 机械零件 | Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch | 美国 | $7.0K |
| 2026-04-15 | 机械零件 | Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch | 美国 | $9.0K |
| 2026-04-13 | 手工工具及夹具 | Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch | 美国 | $5.9K |
| 2026-04-13 | 手工工具及夹具 | Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 手工工具及夹具 | Pioneer Star Group Ltd. Taiwan Branch | 美国 | $3.3K |