PHUC GIA MINH TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU PHúC MINH
5
进口笔数
3
出口笔数
$157.3K
进口金额
$28.7K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2026-03-25
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300815122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUW0AN4 |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | Lô 20, đường Thủ Dầu Một,Khu công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC MINH |
| 企业英文名称 | PHUC GIA MINH TRADING SERVICE ., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 20, đường Thủ Dầu Một,Khu công nghiệp Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989494080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $157.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $28.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUNNAN XINRUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $95.7K | 其他非酒精饮料、葡萄干 |
| SHANDONG WEIFANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $61.6K | 钢铁钉及U形钉、其他车辆 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUNNAN XINRUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $19.1K | 其他塑料制品 |
| HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | 1 | $9.6K | 其他塑料制品、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 未煮意面 | YUNNAN XINRUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2025-12-08 | 未煮意面 | YUNNAN XINRUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2025-11-15 | 未煮意面 | YUNNAN XINRUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-10-03 | 未煮意面 | YUNNAN XINRUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.7K |
| 2023-12-28 | 糖渍植物制品 | SHANDONG WEIFANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $49.0K |
| 2023-12-28 | 糖渍植物制品 | SHANDONG WEIFANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | YUNNAN XINRUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | YUNNAN XINRUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | YUNNAN XINRUI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-06-21 | 其他塑料制品 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-06-21 | 其他塑料制品 | HEKOU XINDONGJIN CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $4.2K |