Vi Bo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VI BO
- 邮箱1
12
进口笔数
29
出口笔数
$1.46M
进口金额
$889.7K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-29
最近出口
8
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305590378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUM5WP8 |
| 成立日期 | 2008-03-06 |
| 联系地址 | Lô số 20, Khu G, Đường D1, KCN An Hạ, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VI BO |
| 企业英文名称 | VI BO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 20, Khu G, Đường D1, KCN An Hạ, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02866836156 |
| 传真 | 02837685019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 293311 | 吡唑化合物 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $1.46M |
| 印度 | 3 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $418.2K |
| 巴基斯坦 | 16 | $347.7K |
| 土耳其 | 1 | $75.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Hejia Chemical Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $983.4K | 其他聚醚、其他抗生素 |
| Harbin Hejia Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $155.1K | 其他抗生素、其他有机化合物 |
| Zhuhai United Laboratories Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $148.0K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| INFOARK INDUSTRY CO. LIMITED | 中国 | 1 | $142.4K | 其他抗生素、季铵化合物 |
| Qingdao Qingmei Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 其他杂环化合物、其他抗生素 |
| Lizhu Pharmaceutical Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 其他抗生素、其他有机化合物 |
| AlphaFacts Health Solutions BVBA | 比利时 | 2 | $10 | 猫狗饲料、纸制包装容器 |
| ESKAY IODINE PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $2 | 碘化物、高氯酸盐及溴酸盐 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Technovet Marketing | 巴基斯坦 | 16 | $347.7K | 猫狗饲料、其他零售药品 |
| Techno Vet Marketing | 越南 | 5 | $136.2K | 猫狗饲料 |
| Kapak Co. for Trading Medical & Vet Ltd. | 越南 | 1 | $93.8K | 抗生素药品、维生素药品 |
| Aslankaya Insaat ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $75.6K | 加工菠萝、精炼棕榈油 |
| Ayer Alsalam Co. | 越南 | 1 | $56.5K | 其他零售药品 |
| Chabokran Toos International Transport Co., Ltd. | 越南 | 1 | $54.1K | 猫狗饲料、青霉素链霉素药品 |
| ALMUSTAQBAL ALWAED FOR INVESTMENT SPC | 1 | $48.2K | 其他零售药品、猫狗饲料 | |
| Rawaya Suhar Almumayaza Trading | 越南 | 1 | $44.5K | 青霉素链霉素药品、其他零售药品 |
| Al Hazem Almotamyez Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.6K | 猫狗饲料、青霉素链霉素药品 |
| Myanvet Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他抗生素 | Lizhu Pharmaceutical Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-06-18 | 其他抗生素 | Harbin Hejia Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $155.1K |
| 2026-06-18 | 其他抗生素 | Zhuhai United Laboratories Trading Co., Ltd. | 中国 | $148.0K |
| 2026-06-04 | 吡唑化合物 | Qingdao Qingmei Biotech Co., Ltd. | 中国 | $15.3K |
| 2026-06-04 | 其他抗生素 | Qingdao Qingmei Biotech Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-05-05 | 其他抗生素 | INFOARK INDUSTRY CO. LIMITED | 中国 | $27.7K |
| 2026-05-05 | 青霉素类抗生素 | INFOARK INDUSTRY CO. LIMITED | 中国 | $114.8K |
| 2026-04-23 | 其他抗生素 | Hebei Hejia Chemical Tech Co., Ltd. | 中国 | $100.5K |
| 2026-04-23 | 其他抗生素 | Hebei Hejia Chemical Tech Co., Ltd. | 中国 | $100.5K |
| 2026-04-22 | 其他抗生素 | Hebei Hejia Chemical Tech Co., Ltd. | 中国 | $267.0K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他零售药品 | Aslankaya Insaat ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | $612 |
| 2026-06-29 | 零售农药(非滴滴涕) | Aslankaya Insaat ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 其他零售药品 | Aslankaya Insaat ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | $2.0K |
| 2026-06-29 | 其他零售药品 | Aslankaya Insaat ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | $925 |
| 2026-06-29 | 抗生素药品 | Aslankaya Insaat ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | $2.6K |
| 2026-06-29 | 维生素药品 | Aslankaya Insaat ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | $243 |
| 2026-06-29 | 维生素药品 | Aslankaya Insaat ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | $1.0K |
| 2026-06-29 | 其他零售药品 | Aslankaya Insaat ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | $2.0K |
| 2026-06-29 | 猫狗饲料 | Aslankaya Insaat ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | $1.9K |
| 2026-06-29 | 毒素及微生物培养物 | Aslankaya Insaat ve Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | $936 |