Tin Phat Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ TíN PHáT 68
- 邮箱2
9
进口笔数
0
出口笔数
$350.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701875697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND1Y83CS |
| 成立日期 | 2017-06-19 |
| 联系地址 | HG1 12A-12B KĐT Vinhomes Hạ Long, Phường Hồng Gai, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TÍN PHÁT 68 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | HG1 12A-12B KĐT Vinhomes Hạ Long, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84936233689 |
| 邮箱 | tinphat68.qn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $350.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $166.4K | 其他寝具、针织床品 |
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $109.0K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| Fangchenggang City Yuejiang Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.1K | 钢铁脚手架支柱、滚珠轴承 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $14.5K |
| 2023-12-22 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $27.6K |
| 2023-12-22 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $12.9K |
| 2023-12-22 | 液压气压阀门 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $3.2K |
| 2023-12-22 | 钢铁脚手架支柱 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $23.3K |
| 2023-12-22 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $977 |
| 2023-12-22 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $977 |
| 2023-12-06 | 钢铁螺钉螺栓 | FANG CHENG GANG CITY YUE JIANG MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT LIM | 中国 | $210 |
| 2023-12-06 | 液压气压阀门 | FANG CHENG GANG CITY YUE JIANG MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT LIM | 中国 | $15.3K |
| 2023-12-06 | 液压车辆千斤顶 | FANG CHENG GANG CITY YUE JIANG MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT LIM | 中国 | $25.2K |