SP Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SP
43
进口笔数
3
出口笔数
$854.7K
进口金额
$18.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-08-22
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317641845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWCJ0HR2 |
| 成立日期 | 2023-01-10 |
| 联系地址 | 48 Hoàng Diệu, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SP |
| 企业英文名称 | SP IETS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84908754838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 30 | $457.5K |
| 中国 | 13 | $397.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $18.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baillie Lumber Co., Ltd. | 德国 | 21 | $274.9K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 15 | $182.6K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| Dalian Natural Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $179.2K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Epic International Trading Ltd. | 中国 | 2 | $146.4K | 其他薄木板、6mm以上松木 |
| EPIC INTERNATIONAL TRADING LTD. | 塞舌尔 | 1 | $40.1K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.4K | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
| WELL WOOD (CHINA) LTD | 中国香港 | 1 | $13.8K | 其他薄木板 |
| Dalian Perfect Oak Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 其他薄木板 |
| Super Veneer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他薄木板、热带木薄板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 3 | $18.7K | 其他不饱和聚酯、织物基研磨粉 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 6毫米以上橡木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 6毫米以上橡木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $6.7K |
| 2026-04-24 | 6毫米以上橡木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 6毫米以上橡木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $6.7K |
| 2026-03-02 | 其他薄木板 | EPIC INTERNATIONAL TRADING LTD. | 中国 | $40.1K |
| 2026-02-06 | 6毫米以上橡木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $10.5K |
| 2026-02-06 | 6毫米以上橡木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $981 |
| 2026-02-06 | 6毫米以上橡木 | BAILLIE LUMBER CO | 美国 | $2.8K |
| 2025-11-13 | 6毫米以上橡木 | BAILLIE LUMBER CO. | 美国 | $3.4K |
| 2025-11-13 | 6毫米以上橡木 | BAILLIE LUMBER CO. | 美国 | $4.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-22 | 6mm以上松木 | VINAWOOD LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-08-22 | 松木厚板 | VINAWOOD LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-07-03 | 6mm以上松木 | VINAWOOD LTD | 越南 | $5.7K |
| 2024-06-22 | 松木厚板 | VINAWOOD LTD | 越南 | $9.5K |