SISCOM Trading Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 纺织水龙软管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Kỹ THUậT SISCOM

15
进口笔数
3
出口笔数
$44.7K
进口金额
$5.1K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-04-01
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $325 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $873 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $734 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $325 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $873 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $734 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105713047
企查查编码QVNGH99EV6
成立日期2011-12-10
联系地址Số 105 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT SISCOM
企业英文名称SISCOM TRADING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 105 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
电话+842466578354
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590900纺织水龙软管
842139气体过滤机械
732690其他钢铁制品
391732塑料管
391740塑料管件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
391729其他硬塑料管
391739其他塑料管材
400911硫化橡胶管

出口

HS 编码产品
841510窗式/壁挂空调
850131750W以下直流电机
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$44.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马尔代夫2$3.5K
泰国1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Buding High Tech (Jiangsu) Co., Ltd.中国6$15.9K纺织水龙软管、贱金属扣件
Wannian County Xinlongsheng Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国1$7.5K塑料管件、其他塑料制品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国2$7.4K汽车座椅零件、家具配件
Fujian Aipule Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国1$6.9K其他硬塑料管、塑料管
Foshan Mifeng Electrical Equipment Co., Ltd.中国4$6.1K其他风扇、气体过滤机械
Foshan Mifeng Electrical Equipment Co., Ltd.加拿大1$1.1K其他风扇、气体过滤机械

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Palm Hotel & Resort Supplies Pvt. Ltd.印度2$3.5K工业清洁制剂、塑料容器
Mctric Public Co., Ltd.泰国1$1.6K电力控制板

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17纺织水龙软管BUDING HIGH TECH (JIANGSU) CO LTD中国$418
2026-04-17纺织水龙软管BUDING HIGH TECH (JIANGSU) CO LTD中国$461
2026-04-17纺织水龙软管BUDING HIGH TECH (JIANGSU) CO LTD中国$531
2026-04-17纺织水龙软管BUDING HIGH TECH (JIANGSU) CO LTD中国$461
2026-04-17纺织水龙软管BUDING HIGH TECH (JIANGSU) CO LTD中国$450
2026-04-17纺织水龙软管BUDING HIGH TECH (JIANGSU) CO LTD中国$450
2026-04-17纺织水龙软管BUDING HIGH TECH (JIANGSU) CO LTD中国$531
2026-04-17纺织水龙软管BUDING HIGH TECH (JIANGSU) CO LTD中国$418
2026-03-18纺织水龙软管BUDING HIGH TECH (JIANGSU) CO LTD中国$1.4K
2026-01-07其他塑料制品DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD中国$130

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-01电力控制板MCTRIC PUBLIC CO LTD泰国$700
2025-04-01电力控制板MCTRIC PUBLIC CO LTD泰国$907
2024-09-21窗式/壁挂空调PALM HOTEL & RESORT SUPPLIES PVT LTD马尔代夫$1.7K
2024-09-21窗式/壁挂空调PALM HOTEL & RESORT SUPPLIES PVT LTD马尔代夫$1.5K
2024-05-17750W以下直流电机PALM HOTEL & RESORT SUPPLIES PVT LTD马尔代夫$325

相关企业 · 同类产品

SISCOM Trading Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →