SISCOM Trading Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 纺织水龙软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Kỹ THUậT SISCOM
15
进口笔数
3
出口笔数
$44.7K
进口金额
$5.1K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-04-01
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105713047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGH99EV6 |
| 成立日期 | 2011-12-10 |
| 联系地址 | Số 105 Hoàng Văn Thái, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT SISCOM |
| 企业英文名称 | SISCOM TRADING TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 105 Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | +842466578354 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $44.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马尔代夫 | 2 | $3.5K |
| 泰国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Buding High Tech (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $15.9K | 纺织水龙软管、贱金属扣件 |
| Wannian County Xinlongsheng Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 塑料管件、其他塑料制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Fujian Aipule Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 其他硬塑料管、塑料管 |
| Foshan Mifeng Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.1K | 其他风扇、气体过滤机械 |
| Foshan Mifeng Electrical Equipment Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.1K | 其他风扇、气体过滤机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Palm Hotel & Resort Supplies Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $3.5K | 工业清洁制剂、塑料容器 |
| Mctric Public Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.6K | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 纺织水龙软管 | BUDING HIGH TECH (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $418 |
| 2026-04-17 | 纺织水龙软管 | BUDING HIGH TECH (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $461 |
| 2026-04-17 | 纺织水龙软管 | BUDING HIGH TECH (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $531 |
| 2026-04-17 | 纺织水龙软管 | BUDING HIGH TECH (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $461 |
| 2026-04-17 | 纺织水龙软管 | BUDING HIGH TECH (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-17 | 纺织水龙软管 | BUDING HIGH TECH (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-17 | 纺织水龙软管 | BUDING HIGH TECH (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $531 |
| 2026-04-17 | 纺织水龙软管 | BUDING HIGH TECH (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $418 |
| 2026-03-18 | 纺织水龙软管 | BUDING HIGH TECH (JIANGSU) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-07 | 其他塑料制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $130 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 电力控制板 | MCTRIC PUBLIC CO LTD | 泰国 | $700 |
| 2025-04-01 | 电力控制板 | MCTRIC PUBLIC CO LTD | 泰国 | $907 |
| 2024-09-21 | 窗式/壁挂空调 | PALM HOTEL & RESORT SUPPLIES PVT LTD | 马尔代夫 | $1.7K |
| 2024-09-21 | 窗式/壁挂空调 | PALM HOTEL & RESORT SUPPLIES PVT LTD | 马尔代夫 | $1.5K |
| 2024-05-17 | 750W以下直流电机 | PALM HOTEL & RESORT SUPPLIES PVT LTD | 马尔代夫 | $325 |