Shing Mark Enterprise Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 28,520 笔 · 主营 卧室木家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Shing Mark Vina.

2,836
进口笔数
28,520
出口笔数
$59.29M
进口金额
$327.11M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-21
最近出口
232
供应商数
545
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.90M20232024202520262023-11进口 $697.2K · 49 笔出口 $6.64M · 538 笔2023-12进口 $1.80M · 54 笔出口 $6.80M · 569 笔2024-01进口 $849.8K · 61 笔出口 $8.27M · 667 笔2024-02进口 $485.9K · 19 笔出口 $4.00M · 342 笔2024-03进口 $1.15M · 69 笔出口 $6.28M · 504 笔2024-04进口 $952.5K · 59 笔出口 $8.80M · 783 笔2024-05进口 $1.70M · 79 笔出口 $8.65M · 763 笔2024-06进口 $1.05M · 74 笔出口 $6.01M · 571 笔2024-07进口 $1.34M · 66 笔出口 $7.95M · 677 笔2024-08进口 $848.3K · 53 笔出口 $7.56M · 613 笔2024-09进口 $934.8K · 58 笔出口 $8.82M · 750 笔2024-10进口 $744.4K · 57 笔出口 $9.16M · 771 笔2024-11进口 $1.81M · 84 笔出口 $9.08M · 771 笔2024-12进口 $1.14M · 78 笔出口 $8.31M · 720 笔2025-01进口 $1.49M · 63 笔出口 $9.06M · 779 笔2025-02进口 $1.08M · 42 笔出口 $5.42M · 484 笔2025-03进口 $1.33M · 71 笔出口 $8.47M · 736 笔2025-04进口 $1.05M · 73 笔出口 $8.13M · 643 笔2025-05进口 $2.11M · 77 笔出口 $7.73M · 693 笔2025-06进口 $1.72M · 80 笔出口 $8.48M · 832 笔2025-07进口 $1.43M · 81 笔出口 $7.81M · 703 笔2025-08进口 $1.68M · 83 笔出口 $8.75M · 819 笔2025-09进口 $1.87M · 69 笔出口 $8.90M · 765 笔2025-10进口 $2.25M · 95 笔出口 $10.56M · 918 笔2025-11进口 $3.06M · 112 笔出口 $9.04M · 778 笔2025-12进口 $2.84M · 127 笔出口 $10.53M · 963 笔2026-01进口 $2.09M · 95 笔出口 $10.90M · 911 笔2026-02进口 $1.53M · 53 笔出口 $6.68M · 534 笔2026-03进口 $1.33M · 67 笔出口 $7.22M · 686 笔2026-04进口 $2.85M · 70 笔出口 $9.82M · 826 笔2026-05进口 $2.06M · 96 笔出口 $6.42M · 644 笔2026-06进口 $2.39M · 103 笔出口 $8.42M · 770 笔2026-07进口 $1.86M · 82 笔出口 $9.83M · 845 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 128 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 116 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 96320232024202520262023-11进口 $697.2K · 49 笔出口 $6.64M · 538 笔2023-12进口 $1.80M · 54 笔出口 $6.80M · 569 笔2024-01进口 $849.8K · 61 笔出口 $8.27M · 667 笔2024-02进口 $485.9K · 19 笔出口 $4.00M · 342 笔2024-03进口 $1.15M · 69 笔出口 $6.28M · 504 笔2024-04进口 $952.5K · 59 笔出口 $8.80M · 783 笔2024-05进口 $1.70M · 79 笔出口 $8.65M · 763 笔2024-06进口 $1.05M · 74 笔出口 $6.01M · 571 笔2024-07进口 $1.34M · 66 笔出口 $7.95M · 677 笔2024-08进口 $848.3K · 53 笔出口 $7.56M · 613 笔2024-09进口 $934.8K · 58 笔出口 $8.82M · 750 笔2024-10进口 $744.4K · 57 笔出口 $9.16M · 771 笔2024-11进口 $1.81M · 84 笔出口 $9.08M · 771 笔2024-12进口 $1.14M · 78 笔出口 $8.31M · 720 笔2025-01进口 $1.49M · 63 笔出口 $9.06M · 779 笔2025-02进口 $1.08M · 42 笔出口 $5.42M · 484 笔2025-03进口 $1.33M · 71 笔出口 $8.47M · 736 笔2025-04进口 $1.05M · 73 笔出口 $8.13M · 643 笔2025-05进口 $2.11M · 77 笔出口 $7.73M · 693 笔2025-06进口 $1.72M · 80 笔出口 $8.48M · 832 笔2025-07进口 $1.43M · 81 笔出口 $7.81M · 703 笔2025-08进口 $1.68M · 83 笔出口 $8.75M · 819 笔2025-09进口 $1.87M · 69 笔出口 $8.90M · 765 笔2025-10进口 $2.25M · 95 笔出口 $10.56M · 918 笔2025-11进口 $3.06M · 112 笔出口 $9.04M · 778 笔2025-12进口 $2.84M · 127 笔出口 $10.53M · 963 笔2026-01进口 $2.09M · 95 笔出口 $10.90M · 911 笔2026-02进口 $1.53M · 53 笔出口 $6.68M · 534 笔2026-03进口 $1.33M · 67 笔出口 $7.22M · 686 笔2026-04进口 $2.85M · 70 笔出口 $9.82M · 826 笔2026-05进口 $2.06M · 96 笔出口 $6.42M · 644 笔2026-06进口 $2.39M · 103 笔出口 $8.42M · 770 笔2026-07进口 $1.86M · 82 笔出口 $9.83M · 845 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 128 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 116 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 15 笔

工商档案

企业注册号3600676042
企查查编码QVN5R8TM5J
成立日期2004-05-05
联系地址Khu Công nghiệp Bàu Xéo, Xã Đồi 61, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHING MARK VINA.
企业英文名称SHING MARK ENTERPRISE CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Bàu Xéo, Xã An Viễn, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Bàu Xéo) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842513675085
邮箱shingmarkvn@vnn.vn
传真+842513675084
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3.1885万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580137化纤长毛绒织物
8536691000伏以下插头插座
441242非针叶木LVL
8504311kVA以下变压器
410712加工牛马皮革
940549非LED电灯装置
590390塑料涂层织物
940199汽车座椅零件
392190非泡沫塑料片
551511聚酯粘胶混纺布

出口

HS 编码产品
940350卧室木家具
940391木制家具零件
940161软垫木座椅
700992带框玻璃镜
940360其他木家具
940399非木制家具件
940340木制厨房家具
940169木制座椅
731815钢铁螺钉螺栓
940191木制座椅零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,468$54.45M
越南140$2.12M
美国87$723.2K
中国台湾56$586.1K
柬埔寨8$375.0K
芬兰6$235.7K
瑞典3$206.1K
土耳其15$121.6K
意大利34$115.6K
爱沙尼亚2$71.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国26,782$299.16M
越南6,459$13.22M
加拿大445$5.01M
中国香港296$2.64M
波多黎各174$2.49M
沙特阿拉伯94$1.50M
新加坡54$519.5K
罗马尼亚20$251.0K
乌干达21$183.7K
科威特13$176.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 232)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haining Nicelink Home Furnishings Co., Ltd.中国136$13.21M雪尼尔织物、软垫木座椅
Shandong Kaiming Wooden Co., Ltd.中国127$3.79M非针叶木LVL、薄硬木胶合板
Carven Industries Ltd.中国146$3.44M加工大理石制品、其他水泥制品
Linyi Yuehui Trade Co., Ltd.中国96$3.31M非针叶木LVL、针叶木单板
Next Champion Holdings Ltd.中国193$3.23M贱金属铰链、热轧钢棒≥14mm
JBS Leather Asia Ltd.越南99$1.84M加工牛马皮革、加工牛马皮革
V&C Home Industry Co., Ltd.中国82$1.39M1000伏以下插头插座、其他螺纹紧固件
Jiangsu Mulin Intelligence Electric Co., Ltd.中国80$879.0K750W以下直流电机、汽车座椅零件
Morgan Shanghai Ltd. Corp.中国94$597.3K染色合成经编织物、人造纤维绒布
Barrow Industries中国96$565.1K其他合成短纤织物、化纤长毛绒织物

下游采购商(共 545)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Value Com Singapore Pte. Ltd.新加坡6,023$90.00M木制家具零件、卧室木家具
Home Meridian International美国1,270$22.42M木制家具零件、卧室木家具
Riverside Furniture Corporation美国1,341$20.98M卧室木家具、木制家具零件
Rooms To Go美国1,121$20.03M软垫木座椅、卧室木家具
VALUECOM INDUSTRIES HONGKONG LTD中国香港1,352$19.35M木制家具零件、卧室木家具
ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY LLC美国1,350$19.12M软垫木座椅、汽车座椅零件
Homelegance Inc.美国1,669$15.64M卧室木家具、软垫木座椅
Golden Stream Group Ltd.美国1,041$11.69M软垫木座椅、卧室木家具
RAYMOUR & FLANIGAN美国882$10.10M卧室木家具、木制家具零件
RTG FURNITURE CORP.美国1,659$0软垫木座椅、卧室木家具

近期贸易明细

进口(共 2,836)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31天然石磨轮HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$2
2026-07-31化纤长毛绒织物Morgan Shanghai Ltd. Corp.中国$2.0K
2026-07-31天然石磨轮HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$3
2026-07-31贱金属脚轮HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$750
2026-07-31化纤长毛绒织物Morgan Shanghai Ltd. Corp.中国$2.4K
2026-07-31塑料涂层织物HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$567
2026-07-31化纤长毛绒织物Morgan Shanghai Ltd. Corp.中国$2.5K
2026-07-31天然石磨轮HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$2
2026-07-31天然石磨轮HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$3
2026-07-31加工大理石制品CARVEN INDUSTRIES LIMITED中国$14.8K

出口(共 28,520)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-21KD FURNITURE (CHAIR, SOFA)Appalachian University Systems Inc.美国$0
2026-10-12FREIGHT COLLECT KD FURNITURE (BED STEP, DRESSER, NIGHTSTAND, PO 1712052ABO FOR WOODEN FURNITURE EPA 40 CFR PART 770 - TSCA TITLE VI COMPLIANTSHIPPER HEREBY CERTIFY THAT SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS AS PER SHIPPER DECLARED, CARRIER NOT RESPONSIBLE—美国$0
2026-10-09卧室木家具—美国$0
2026-10-09FREIGHT COLLECT XXXXXXXXXXXX (TABLE...) PO 1709339FGO SHIP TO AT CUSTOMERS OWN RISK AND ACCOUNT: XX—美国$0
2026-10-07FURNITURE (TABLE CHAIR) PO POXXXXXX CUST PO 6764412 THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS XXXXXXXXXXXXXXXXXX MPMARTINEZRIVERSIDEFURNITURE.COM XXXXXXXXXXXXXXXXRiverside Furniture Corp.美国$0
2026-10-06FREIGHT COLLECT KD FURNITURE(BED, DRESSER, CHEST) PO 1702911LCL SHIP TO AT CUSTOMERS OWN RISK AND ACCOUNT : X TEL:84-251-3675085 / FAX:84-251-3675084—美国$0
2026-10-06FREIGHT COLLECT KD FURNITURE(TABLE/ BENCH) PO 1713523JCW SHIP TO AT CUSTOMERS OWN RISK AND ACCOUNT : X TEL:84-251-3675085 / FAX:84-251-3675084—美国$0
2026-10-06FREIGHT COLLECT KD FURNITURE (DRESSER, DESK, NIGHTSTAND, HEAD) PO 1709455GSA FOR WOODEN FURNITURE EPA 40 CFR PART 770 - TSCA TITLE VI COMPLIANTSHIPPER HEREBY CERTIFY THAT SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS TEL:84-251-3675085 / FAX:84-251-3675084 AS PER SHIPPER DECLARED, CARRIER NOT RESPONSIBLE—美国$0
2026-10-06FREIGHT COLLECT KD FURNITURE (RAILS, HEADBOARD, FOOTBOARD) PO 1696813GSA FOR WOODEN FURNITURE EPA 40 CFR PART 770 - TSCA TITLE VI COMPLIANTSHIPPER HEREBY CERTIFY THAT SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS TEL:84-251-3675085 / FAX:84-251-3675084 AS PER SHIPPER DECLARED, CARRIER NOT RESPONSIBLE—美国$0
2026-10-06FREIGHT COLLECT KD FURNITURE (CARRIAGE MIRROR, 3 DRAWER NIGHTSTAND, DESK, 9 DRAWER DRESSER ) PO 1659520GSA FOR WOODEN FURNITURE EPA 40 CFR PART 770 - TSCA TITLE VI COMPLIANTSHIPPER HEREBY CERTIFY THAT SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS TEL:84-251-3675085 / FAX:84-251-3675084 AS PER SHIPPER DECLARED, CARRIER NOT RESPONSIBLE—美国$0

相关企业 · 同类产品

Shing Mark Enterprise Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →