Shing Mark Enterprise Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20,224 笔 · 主营 卧室木家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Shing Mark Vina.

2,555
进口笔数
20,224
出口笔数
$52.97M
进口金额
$302.42M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
229
供应商数
479
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.90M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $364.9K · 12 笔出口 $1.54M · 93 笔2023-09进口 $858.9K · 66 笔出口 $6.46M · 399 笔2023-10进口 $1.13M · 63 笔出口 $7.14M · 443 笔2023-11进口 $697.2K · 49 笔出口 $6.64M · 409 笔2023-12进口 $1.80M · 54 笔出口 $6.80M · 416 笔2024-01进口 $849.8K · 61 笔出口 $8.27M · 518 笔2024-02进口 $485.9K · 19 笔出口 $4.00M · 243 笔2024-03进口 $1.15M · 69 笔出口 $6.28M · 408 笔2024-04进口 $952.5K · 59 笔出口 $8.80M · 587 笔2024-05进口 $1.70M · 79 笔出口 $8.65M · 544 笔2024-06进口 $1.05M · 74 笔出口 $6.01M · 418 笔2024-07进口 $1.34M · 66 笔出口 $7.95M · 537 笔2024-08进口 $848.3K · 53 笔出口 $7.56M · 493 笔2024-09进口 $934.8K · 58 笔出口 $8.82M · 568 笔2024-10进口 $744.4K · 57 笔出口 $9.16M · 632 笔2024-11进口 $1.81M · 84 笔出口 $9.08M · 604 笔2024-12进口 $1.14M · 78 笔出口 $8.31M · 557 笔2025-01进口 $1.49M · 63 笔出口 $9.06M · 638 笔2025-02进口 $1.08M · 42 笔出口 $5.42M · 389 笔2025-03进口 $1.33M · 71 笔出口 $8.47M · 552 笔2025-04进口 $1.05M · 73 笔出口 $8.13M · 549 笔2025-05进口 $2.11M · 77 笔出口 $7.73M · 555 笔2025-06进口 $1.72M · 80 笔出口 $8.48M · 649 笔2025-07进口 $1.43M · 81 笔出口 $7.81M · 559 笔2025-08进口 $1.68M · 83 笔出口 $8.75M · 660 笔2025-09进口 $1.87M · 69 笔出口 $8.90M · 606 笔2025-10进口 $2.25M · 95 笔出口 $10.56M · 727 笔2025-11进口 $3.06M · 112 笔出口 $9.04M · 605 笔2025-12进口 $2.84M · 127 笔出口 $10.53M · 715 笔2026-01进口 $2.09M · 95 笔出口 $10.90M · 737 笔2026-02进口 $1.53M · 53 笔出口 $6.66M · 436 笔2026-03进口 $1.33M · 67 笔出口 $7.22M · 526 笔2026-04进口 $2.85M · 70 笔出口 $9.82M · 704 笔
单位:交易笔数 · 峰值 73720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $364.9K · 12 笔出口 $1.54M · 93 笔2023-09进口 $858.9K · 66 笔出口 $6.46M · 399 笔2023-10进口 $1.13M · 63 笔出口 $7.14M · 443 笔2023-11进口 $697.2K · 49 笔出口 $6.64M · 409 笔2023-12进口 $1.80M · 54 笔出口 $6.80M · 416 笔2024-01进口 $849.8K · 61 笔出口 $8.27M · 518 笔2024-02进口 $485.9K · 19 笔出口 $4.00M · 243 笔2024-03进口 $1.15M · 69 笔出口 $6.28M · 408 笔2024-04进口 $952.5K · 59 笔出口 $8.80M · 587 笔2024-05进口 $1.70M · 79 笔出口 $8.65M · 544 笔2024-06进口 $1.05M · 74 笔出口 $6.01M · 418 笔2024-07进口 $1.34M · 66 笔出口 $7.95M · 537 笔2024-08进口 $848.3K · 53 笔出口 $7.56M · 493 笔2024-09进口 $934.8K · 58 笔出口 $8.82M · 568 笔2024-10进口 $744.4K · 57 笔出口 $9.16M · 632 笔2024-11进口 $1.81M · 84 笔出口 $9.08M · 604 笔2024-12进口 $1.14M · 78 笔出口 $8.31M · 557 笔2025-01进口 $1.49M · 63 笔出口 $9.06M · 638 笔2025-02进口 $1.08M · 42 笔出口 $5.42M · 389 笔2025-03进口 $1.33M · 71 笔出口 $8.47M · 552 笔2025-04进口 $1.05M · 73 笔出口 $8.13M · 549 笔2025-05进口 $2.11M · 77 笔出口 $7.73M · 555 笔2025-06进口 $1.72M · 80 笔出口 $8.48M · 649 笔2025-07进口 $1.43M · 81 笔出口 $7.81M · 559 笔2025-08进口 $1.68M · 83 笔出口 $8.75M · 660 笔2025-09进口 $1.87M · 69 笔出口 $8.90M · 606 笔2025-10进口 $2.25M · 95 笔出口 $10.56M · 727 笔2025-11进口 $3.06M · 112 笔出口 $9.04M · 605 笔2025-12进口 $2.84M · 127 笔出口 $10.53M · 715 笔2026-01进口 $2.09M · 95 笔出口 $10.90M · 737 笔2026-02进口 $1.53M · 53 笔出口 $6.66M · 436 笔2026-03进口 $1.33M · 67 笔出口 $7.22M · 526 笔2026-04进口 $2.85M · 70 笔出口 $9.82M · 704 笔

工商档案

企业注册号3600676042
企查查编码QVN5R8TM5J
成立日期2004-05-05
联系地址Khu Công nghiệp Bàu Xéo, Xã Đồi 61, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHING MARK VINA.
企业英文名称SHING MARK ENTERPRISE CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu Công nghiệp Bàu Xéo, Xã An Viễn, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Bàu Xéo) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842513675085
邮箱shingmarkvn@vnn.vn
传真+842513675084
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3.1885万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580137化纤长毛绒织物
8536691000伏以下插头插座
441242非针叶木LVL
8504311kVA以下变压器
410712加工牛马皮革
590390塑料涂层织物
940199汽车座椅零件
551511聚酯粘胶混纺布
940549非LED电灯装置
392190非泡沫塑料片

出口

HS 编码产品
940350卧室木家具
940391木制家具零件
940161软垫木座椅
700992带框玻璃镜
940360其他木家具
940399非木制家具件
940340木制厨房家具
731815钢铁螺钉螺栓
940169木制座椅
940191木制座椅零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,220$48.43M
越南123$1.99M
美国82$704.3K
中国台湾47$517.3K
柬埔寨7$339.0K
芬兰6$235.7K
瑞典3$206.1K
土耳其10$104.6K
意大利28$93.5K
爱沙尼亚2$71.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国18,701$278.01M
越南6,453$13.05M
加拿大371$4.38M
波多黎各156$2.23M
沙特阿拉伯73$1.19M
中国香港113$936.2K
罗马尼亚20$251.0K
新加坡26$216.5K
科威特13$176.1K
肯尼亚13$174.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 229)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haining Nicelink Home Furnishings Co., Ltd.中国121$11.52M雪尼尔织物、聚氨酯纺织物
Shandong Kaiming Wooden Co., Ltd.中国127$3.79M非针叶木LVL、薄硬木胶合板
Carven Industries Ltd.中国146$3.44M加工大理石制品、其他水泥制品
Linyi Yuehui Trade Co., Ltd.中国95$3.28M非针叶木LVL、针叶木单板
Next Champion Holdings Ltd.中国193$3.23M贱金属铰链、热轧钢棒≥14mm
JBS Leather Asia Ltd.越南99$1.84M加工牛马皮革、加工牛马皮革
V&C Home Industry Co., Ltd.中国75$1.33M1000伏以下插头插座、其他螺纹紧固件
Jiangsu Mulin Intelligence Electric Co., Ltd.中国74$801.7K750W以下直流电机、汽车座椅零件
Morgan Shanghai Ltd. Corp.中国89$569.5K染色合成经编织物、人造纤维绒布
Barrow Industries中国90$528.6K其他合成短纤织物、化纤长毛绒织物

下游采购商(共 479)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Value Com Singapore Pte. Ltd.新加坡5,018$75.96M木制家具零件、卧室木家具
Home Meridian International美国1,259$22.23M木制家具零件、卧室木家具
Riverside Furniture Corporation美国1,327$20.75M卧室木家具、木制家具零件
Rooms To Go美国1,121$20.03M软垫木座椅、卧室木家具
Ashley Furniture Trading Co., LLC美国1,320$19.12M软垫木座椅、汽车座椅零件
Homelegance Inc.美国1,364$15.64M软垫木座椅、卧室木家具
VALUECOM INDUSTRIES HONGKONG LTD中国香港844$12.10M木制家具零件、卧室木家具
Golden Stream Group Ltd.美国1,041$11.69M软垫木座椅、卧室木家具
Raymour & Flanigan美国671$10.10M卧室木家具、木制家具零件
Riverside Furniture Corporation越南689$1.54M带框玻璃镜、卧室木家具

近期贸易明细

进口(共 2,555)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非针叶木LVLLINYI YUEHUI TRADE CO LTD中国$16.8K
2026-04-29非针叶木LVLLINYI YUEHUI TRADE CO LTD中国$18.0K
2026-04-29化纤长毛绒织物EVERJOY (TONGXIANG) TEXTILE CO.,LTD中国$1.6K
2026-04-29化纤长毛绒织物EVERJOY (TONGXIANG) TEXTILE CO.,LTD中国$1.7K
2026-04-29其他金属成型机SHENZHEN XINQUNLI MACHINERY CO LTD中国$42.0K
2026-04-29非针叶木LVLLINYI YUEHUI TRADE CO LTD中国$18.0K
2026-04-29化纤长毛绒织物EVERJOY (TONGXIANG) TEXTILE CO.,LTD中国$1.8K
2026-04-29化纤长毛绒织物EVERJOY (TONGXIANG) TEXTILE CO.,LTD中国$1.7K
2026-04-29其他金属成型机SHENZHEN XINQUNLI MACHINERY CO LTD中国$42.0K
2026-04-29非针叶木LVLLINYI YUEHUI TRADE CO LTD中国$18.5K

出口(共 20,224)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁螺钉螺栓VALUE COM SINGAPORE PTE LTD美国$10
2026-04-29家具配件VALUE COM SINGAPORE PTE LTD美国$10
2026-04-29螺纹螺母VALUECOM INDUSTRIES HONGKONG LTD美国$2
2026-04-29带框玻璃镜VALUECOM INDUSTRIES HONGKONG LTD美国$660
2026-04-29铜螺纹紧固件VALUE COM SINGAPORE PTE LTD美国$22
2026-04-29钢铁螺钉螺栓VALUE COM SINGAPORE PTE LTD美国$10
2026-04-29钢铁螺钉螺栓VALUE COM SINGAPORE PTE LTD美国$10
2026-04-29螺纹螺母VALUECOM INDUSTRIES HONGKONG LTD美国$0
2026-04-29带框玻璃镜VALUECOM INDUSTRIES HONGKONG LTD美国$495
2026-04-29带框玻璃镜VALUECOM INDUSTRIES HONGKONG LTD美国$52

相关企业 · 同类产品

Shing Mark Enterprise Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →