Shing Mark Enterprise Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20,224 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Shing Mark Vina.
2,555
进口笔数
20,224
出口笔数
$52.97M
进口金额
$302.42M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
229
供应商数
479
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600676042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5R8TM5J |
| 成立日期 | 2004-05-05 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Bàu Xéo, Xã Đồi 61, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHING MARK VINA. |
| 企业英文名称 | SHING MARK ENTERPRISE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Bàu Xéo, Xã An Viễn, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Bàu Xéo) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842513675085 |
| 邮箱 | shingmarkvn@vnn.vn |
| 传真 | +842513675084 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3.1885万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580137 | 化纤长毛绒织物 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 441242 | 非针叶木LVL |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,220 | $48.43M |
| 越南 | 123 | $1.99M |
| 美国 | 82 | $704.3K |
| 中国台湾 | 47 | $517.3K |
| 柬埔寨 | 7 | $339.0K |
| 芬兰 | 6 | $235.7K |
| 瑞典 | 3 | $206.1K |
| 土耳其 | 10 | $104.6K |
| 意大利 | 28 | $93.5K |
| 爱沙尼亚 | 2 | $71.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18,701 | $278.01M |
| 越南 | 6,453 | $13.05M |
| 加拿大 | 371 | $4.38M |
| 波多黎各 | 156 | $2.23M |
| 沙特阿拉伯 | 73 | $1.19M |
| 中国香港 | 113 | $936.2K |
| 罗马尼亚 | 20 | $251.0K |
| 新加坡 | 26 | $216.5K |
| 科威特 | 13 | $176.1K |
| 肯尼亚 | 13 | $174.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 229)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Nicelink Home Furnishings Co., Ltd. | 中国 | 121 | $11.52M | 雪尼尔织物、聚氨酯纺织物 |
| Shandong Kaiming Wooden Co., Ltd. | 中国 | 127 | $3.79M | 非针叶木LVL、薄硬木胶合板 |
| Carven Industries Ltd. | 中国 | 146 | $3.44M | 加工大理石制品、其他水泥制品 |
| Linyi Yuehui Trade Co., Ltd. | 中国 | 95 | $3.28M | 非针叶木LVL、针叶木单板 |
| Next Champion Holdings Ltd. | 中国 | 193 | $3.23M | 贱金属铰链、热轧钢棒≥14mm |
| JBS Leather Asia Ltd. | 越南 | 99 | $1.84M | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| V&C Home Industry Co., Ltd. | 中国 | 75 | $1.33M | 1000伏以下插头插座、其他螺纹紧固件 |
| Jiangsu Mulin Intelligence Electric Co., Ltd. | 中国 | 74 | $801.7K | 750W以下直流电机、汽车座椅零件 |
| Morgan Shanghai Ltd. Corp. | 中国 | 89 | $569.5K | 染色合成经编织物、人造纤维绒布 |
| Barrow Industries | 中国 | 90 | $528.6K | 其他合成短纤织物、化纤长毛绒织物 |
下游采购商(共 479)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Value Com Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5,018 | $75.96M | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Home Meridian International | 美国 | 1,259 | $22.23M | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Riverside Furniture Corporation | 美国 | 1,327 | $20.75M | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Rooms To Go | 美国 | 1,121 | $20.03M | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Ashley Furniture Trading Co., LLC | 美国 | 1,320 | $19.12M | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
| Homelegance Inc. | 美国 | 1,364 | $15.64M | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| VALUECOM INDUSTRIES HONGKONG LTD | 中国香港 | 844 | $12.10M | 木制家具零件、卧室木家具 |
| Golden Stream Group Ltd. | 美国 | 1,041 | $11.69M | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Raymour & Flanigan | 美国 | 671 | $10.10M | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Riverside Furniture Corporation | 越南 | 689 | $1.54M | 带框玻璃镜、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 2,555)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非针叶木LVL | LINYI YUEHUI TRADE CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-29 | 非针叶木LVL | LINYI YUEHUI TRADE CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-29 | 化纤长毛绒织物 | EVERJOY (TONGXIANG) TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 化纤长毛绒织物 | EVERJOY (TONGXIANG) TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他金属成型机 | SHENZHEN XINQUNLI MACHINERY CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-04-29 | 非针叶木LVL | LINYI YUEHUI TRADE CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-29 | 化纤长毛绒织物 | EVERJOY (TONGXIANG) TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-29 | 化纤长毛绒织物 | EVERJOY (TONGXIANG) TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他金属成型机 | SHENZHEN XINQUNLI MACHINERY CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-04-29 | 非针叶木LVL | LINYI YUEHUI TRADE CO LTD | 中国 | $18.5K |
出口(共 20,224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | VALUE COM SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $10 |
| 2026-04-29 | 家具配件 | VALUE COM SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $10 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | VALUECOM INDUSTRIES HONGKONG LTD | 美国 | $2 |
| 2026-04-29 | 带框玻璃镜 | VALUECOM INDUSTRIES HONGKONG LTD | 美国 | $660 |
| 2026-04-29 | 铜螺纹紧固件 | VALUE COM SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $22 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | VALUE COM SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $10 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | VALUE COM SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $10 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | VALUECOM INDUSTRIES HONGKONG LTD | 美国 | $0 |
| 2026-04-29 | 带框玻璃镜 | VALUECOM INDUSTRIES HONGKONG LTD | 美国 | $495 |
| 2026-04-29 | 带框玻璃镜 | VALUECOM INDUSTRIES HONGKONG LTD | 美国 | $52 |