Thuan Dat Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 碳酸钠
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Vận Tải Và Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Thuận Đạt
6
进口笔数
0
出口笔数
$968.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0101058045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYJWMH8Y |
| 成立日期 | 2000-07-18 |
| 联系地址 | Số 6/111, Xã Đàn 2, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI THUẬN ĐẠT |
| 企业英文名称 | THUAN DAT TRADING IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6/111, Xã Đàn 2, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84976655888 |
| 邮箱 | thuandat18072000@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283620 | 碳酸钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $968.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiko Marketing (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $968.0K | 碳酸钠、硝酸类 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-04 | 碳酸钠 | TAIKO MARKETING (S) PTE LTD | 美国 | $228.8K |
| 2023-04-24 | 碳酸钠 | TAIKO MARKETING (S) PTE LTD | 美国 | $105.6K |
| 2023-04-13 | 碳酸钠 | TAIKO MARKETING (S) PTE LTD | 美国 | $105.6K |
| 2023-02-23 | 碳酸钠 | TAIKO MARKETING (S) PTE LTD | 美国 | $88.0K |
| 2023-02-13 | 碳酸钠 | TAIKO MARKETING (S) PTE LTD | 美国 | $220.0K |
| 2023-01-31 | 碳酸钠 | TAIKO MARKETING (S) PTE LTD | 美国 | $220.0K |