Ngan Linh Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI NGâN LINH
25
进口笔数
0
出口笔数
$204.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107733539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJBM31W |
| 成立日期 | 2017-02-23 |
| 联系地址 | Số nhà 6, ngõ 38 phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NGÂN LINH |
| 企业英文名称 | NGAN LINH TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6, ngõ 38 phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 25 | $204.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Trade Center | 法国 | 24 | $199.4K | 其他食品制剂、棉絮制品 |
| SAS Phenix | 法国 | 1 | $5.5K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-25 | 其他食品制剂 | NEW TRADE CENTER | 法国 | $4.7K |
| 2024-09-25 | 其他食品制剂 | NEW TRADE CENTER | 法国 | $3.6K |
| 2024-09-18 | 其他食品制剂 | NEW TRADE CENTER | 法国 | $5.3K |
| 2024-09-18 | 其他食品制剂 | NEW TRADE CENTER | 法国 | $6.1K |
| 2024-09-04 | 其他食品制剂 | NEW TRADE CENTER | 法国 | $3.6K |
| 2024-09-04 | 其他食品制剂 | NEW TRADE CENTER | 法国 | $3.9K |
| 2024-08-14 | 其他食品制剂 | NEW TRADE CENTER | 法国 | $4.6K |
| 2024-08-14 | 其他食品制剂 | NEW TRADE CENTER | 法国 | $3.6K |
| 2024-08-07 | 其他食品制剂 | NEW TRADE CENTER | 法国 | $4.6K |
| 2024-08-07 | 其他食品制剂 | NEW TRADE CENTER | 法国 | $4.4K |