Aroma Trading Service Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 50-250cc摩托车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU AROMA
32
进口笔数
0
出口笔数
$2.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-08
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317008953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNRM9TRR |
| 成立日期 | 2021-11-03 |
| 联系地址 | 129 Đường Nguyễn Thái Bình, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU AROMA |
| 企业英文名称 | AROMA TRADING SERVICE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 129 Đường Nguyễn Thái Bình, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84933915567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871120 | 50-250cc摩托车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 32 | $2.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MITRA INDO PASIFIK | 印度尼西亚 | 7 | $735.5K | 50-250cc摩托车、摩托车充气轮胎 |
| PT YES KANDO | 印度尼西亚 | 3 | $343.5K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| CV Cahaya Pratama Bersama | 印度尼西亚 | 5 | $320.4K | 50-250cc摩托车 |
| PT MITRA GUNA ESTETIKA | 印度尼西亚 | 5 | $318.3K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| PT MOTORINDO ANUGRAH DIGJAYA | 印度尼西亚 | 2 | $198.7K | 50-250cc摩托车 |
| CV Three Putra Sukses | 印度尼西亚 | 2 | $189.8K | 50-250cc摩托车 |
| PT PUTERA PERMATA YASPIS | 印度尼西亚 | 2 | $163.5K | 50-250cc摩托车、摩托车及配件 |
| PT CAHAYA BARU RETAILINDO | 印度尼西亚 | 2 | $128.5K | 50-250cc摩托车、安全帽 |
| PT Mitra Gemilang Express | 印度尼西亚 | 1 | $99.7K | 50-250cc摩托车 |
| CV Nitama Putra Abadi | 印度尼西亚 | 1 | $94.0K | 50-250cc摩托车 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 50-250cc摩托车 | PT MOTORINDO ANUGRAH DIGJAYA | 印度尼西亚 | $24.8K |
| 2026-06-08 | 50-250cc摩托车 | PT MOTORINDO ANUGRAH DIGJAYA | 印度尼西亚 | $7.3K |
| 2026-06-08 | 50-250cc摩托车 | PT MOTORINDO ANUGRAH DIGJAYA | 印度尼西亚 | $63.0K |
| 2026-04-22 | 50-250cc摩托车 | PT MITRA INDO PASIFIK | 印度尼西亚 | $57.5K |
| 2026-04-22 | 50-250cc摩托车 | PT MITRA INDO PASIFIK | 印度尼西亚 | $57.5K |
| 2026-04-22 | 50-250cc摩托车 | PT MITRA INDO PASIFIK | 印度尼西亚 | $34.2K |
| 2026-04-22 | 50-250cc摩托车 | PT MITRA INDO PASIFIK | 印度尼西亚 | $34.2K |
| 2026-04-22 | 50-250cc摩托车 | PT MITRA GUNA ESTETIKA | 印度尼西亚 | $58.2K |
| 2026-04-15 | 50-250cc摩托车 | PT YES KANDO | 印度尼西亚 | $108.6K |
| 2026-04-15 | 50-250cc摩托车 | PT YES KANDO | 印度尼西亚 | $108.6K |