Bani Computer Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY TíNH BANI

0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$76.4K
出口金额
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $874 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $597 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $564 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $894 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $820 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $874 · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $597 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $564 · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $894 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $820 · 2 笔

工商档案

企业注册号2301127846
企查查编码QVNP2R5SMX
成立日期2020-03-05
联系地址Số 28 đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH BANI
企业英文名称BANI COMPUTER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 28 đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
847160自动数据处理输入输出单元
850440静止变流器
847170存储单元
8473308471机器零件
852859非CRT显示器
844399其他印刷机零件
847150自动数据处理机处理部件
847180其他自动数据处理部件
844332单功能打印机
851762通信设备

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南60$76.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南32$31.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Askey Vietnam Technology Co., Ltd.越南6$17.4K其他塑料制品、其他纸制品
C&J Tech Vina Co., Ltd.越南2$12.5K非办公金属家具、窗式/壁挂空调
I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam)越南10$5.0K电器装置零件、印刷标签
Medeli Musical Instruments (Vietnam) Co., Ltd.越南2$3.9K其他塑料制品、电子乐器零件
ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd.越南3$2.8K聚碳酸酯、ABS共聚物
ToyoPlas MFG Co., Ltd.越南2$1.7K其他钢铁制品、油漆溶剂
UMEC Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2K其他塑料制品、电阻器零件
Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南1$524印刷电路、自粘塑料卷

近期贸易明细

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25静止变流器I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM)越南$17
2026-03-25自动数据处理输入输出单元I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM)越南$5
2026-03-25存储单元I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM)越南$63
2026-03-258471机器零件I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM)越南$13
2026-03-25自动数据处理机处理部件I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM)越南$52
2026-03-25非CRT显示器I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM)越南$75
2026-03-25通信设备I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM)越南$13
2026-03-25印刷电路I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM)越南$71
2026-03-25自动数据处理输入输出单元I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM)越南$8
2026-03-258471机器零件I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM)越南$92

相关企业 · 同类产品

Bani Computer Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →