Bani Computer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY TíNH BANI
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$76.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301127846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2R5SMX |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | Số 28 đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY TÍNH BANI |
| 企业英文名称 | BANI COMPUTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $76.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $31.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Askey Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.4K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| C&J Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.5K | 非办公金属家具、窗式/壁挂空调 |
| I Sheng Electric Wire & Cable Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $5.0K | 电器装置零件、印刷标签 |
| Medeli Musical Instruments (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 其他塑料制品、电子乐器零件 |
| ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| ToyoPlas MFG Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| UMEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他塑料制品、电阻器零件 |
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $524 | 印刷电路、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 静止变流器 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $17 |
| 2026-03-25 | 自动数据处理输入输出单元 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $5 |
| 2026-03-25 | 存储单元 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $63 |
| 2026-03-25 | 8471机器零件 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $13 |
| 2026-03-25 | 自动数据处理机处理部件 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $52 |
| 2026-03-25 | 非CRT显示器 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $75 |
| 2026-03-25 | 通信设备 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $13 |
| 2026-03-25 | 印刷电路 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $71 |
| 2026-03-25 | 自动数据处理输入输出单元 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $8 |
| 2026-03-25 | 8471机器零件 | I SHENG ELECTRIC WIRE & CABLE (VIETNAM) | 越南 | $92 |