Fuda Trading & Engineering Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 减压阀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT FUDA

59
进口笔数
1
出口笔数
$246.0K
进口金额
$540
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-06-26
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $964 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $908 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.1K · 1 笔出口 $540 · 1 笔2025-07进口 $28.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $964 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $908 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.1K · 1 笔出口 $540 · 1 笔2025-07进口 $28.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317510874
企查查编码QVNK8TJ8VN
成立日期2022-10-10
联系地址491/1 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT FUDA
企业英文名称FUDA TRADING AND ENGINEERING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址491/1 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+84367906115
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848110减压阀
850151750W以下交流电机
848180阀门龙头
848190阀门零件
841360旋转排量泵
732690其他钢铁制品
841391泵零件
848420机械密封件
850140单相交流电机
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
841360旋转排量泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$102.3K
马来西亚15$72.5K
德国11$29.2K
法国3$27.3K
韩国3$10.0K
意大利1$3.3K
西班牙2$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$540

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AFC Valves Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚20$121.9K阀门龙头、减压阀
Bernard Controls Singapore Pte. Ltd.新加坡7$48.9K750W以下交流电机、单相交流电机
Boerger Pumps Asia Pte. Ltd.新加坡11$29.2K泵零件、机械密封件
Flowinn (Shanghai) Industrial Co., Ltd.中国4$10.8K阀门零件、单相交流电机
AHF Engineering Sdn. Bhd.马来西亚3$10.0K其他气动发动机、电力控制板
C H S Steelworks Sdn. Bhd.马来西亚1$5.6K其他钢铁管件、钢铁铸件
Suzhou Alpine Flow Control Co., Ltd.中国3$5.4K阀门龙头、阀门零件
IValve Tech (Tongling) Co., Ltd.中国4$5.0K阀门龙头、止回阀
CSA S.r.l.意大利1$3.3K阀门龙头、减压阀
Shanghai FLC Flow Control Co., Ltd.中国2$1.5K阀门龙头、阀门零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boerger Pumps Asia Pte. Ltd.新加坡1$540旋转排量泵

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29750W以下交流电机BERNARD CONTROLS SINGAPORE PTE LTD法国$4.0K
2026-04-29750W以下交流电机BERNARD CONTROLS SINGAPORE PTE LTD法国$3.1K
2026-04-29750W以下交流电机BERNARD CONTROLS SINGAPORE PTE LTD法国$3.1K
2026-04-29750W以下交流电机BERNARD CONTROLS SINGAPORE PTE LTD法国$4.0K
2026-04-01750W以下交流电机BERNARD CONTROLS SINGAPORE PTE LTD中国$1.1K
2026-04-01750W以下交流电机BERNARD CONTROLS SINGAPORE PTE LTD中国$1.9K
2026-04-01750W以下交流电机BERNARD CONTROLS SINGAPORE PTE LTD中国$900
2026-04-01750W以下交流电机BERNARD CONTROLS SINGAPORE PTE LTD中国$1.1K
2026-04-01750W以下交流电机BERNARD CONTROLS SINGAPORE PTE LTD中国$1.9K
2026-04-01750W以下交流电机BERNARD CONTROLS SINGAPORE PTE LTD中国$520

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-26旋转排量泵BOERGER PUMPS ASIA PTE LTD新加坡$386
2025-06-26旋转排量泵BOERGER PUMPS ASIA PTE LTD新加坡$154

相关企业 · 同类产品

Fuda Trading & Engineering Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →