Fuda Trading & Engineering Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 减压阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT FUDA
59
进口笔数
1
出口笔数
$246.0K
进口金额
$540
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-06-26
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317510874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8TJ8VN |
| 成立日期 | 2022-10-10 |
| 联系地址 | 491/1 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT FUDA |
| 企业英文名称 | FUDA TRADING AND ENGINEERING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 491/1 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84367906115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841360 | 旋转排量泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $102.3K |
| 马来西亚 | 15 | $72.5K |
| 德国 | 11 | $29.2K |
| 法国 | 3 | $27.3K |
| 韩国 | 3 | $10.0K |
| 意大利 | 1 | $3.3K |
| 西班牙 | 2 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $540 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AFC Valves Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 20 | $121.9K | 阀门龙头、减压阀 |
| Bernard Controls Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $48.9K | 750W以下交流电机、单相交流电机 |
| Boerger Pumps Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $29.2K | 泵零件、机械密封件 |
| Flowinn (Shanghai) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.8K | 阀门零件、单相交流电机 |
| AHF Engineering Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $10.0K | 其他气动发动机、电力控制板 |
| C H S Steelworks Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $5.6K | 其他钢铁管件、钢铁铸件 |
| Suzhou Alpine Flow Control Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.4K | 阀门龙头、阀门零件 |
| IValve Tech (Tongling) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| CSA S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.3K | 阀门龙头、减压阀 |
| Shanghai FLC Flow Control Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 阀门龙头、阀门零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boerger Pumps Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $540 | 旋转排量泵 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 750W以下交流电机 | BERNARD CONTROLS SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 750W以下交流电机 | BERNARD CONTROLS SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 750W以下交流电机 | BERNARD CONTROLS SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 750W以下交流电机 | BERNARD CONTROLS SINGAPORE PTE LTD | 法国 | $4.0K |
| 2026-04-01 | 750W以下交流电机 | BERNARD CONTROLS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 750W以下交流电机 | BERNARD CONTROLS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-01 | 750W以下交流电机 | BERNARD CONTROLS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-01 | 750W以下交流电机 | BERNARD CONTROLS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 750W以下交流电机 | BERNARD CONTROLS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-01 | 750W以下交流电机 | BERNARD CONTROLS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $520 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-26 | 旋转排量泵 | BOERGER PUMPS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $386 |
| 2025-06-26 | 旋转排量泵 | BOERGER PUMPS ASIA PTE LTD | 新加坡 | $154 |