Hiep Loi Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 872 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Hiệp Lợi
0
进口笔数
872
出口笔数
$0
进口金额
$283.25M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
81
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800782407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQD3S4Q |
| 成立日期 | 2009-01-13 |
| 联系地址 | 126 đường B3, KDC Hưng Phú, Phường Hưng Phú, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP HIỆP LỢI |
| 企业英文名称 | HIEP LOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 126 đường B3, KDC Hưng Phú, Phường Hưng Phú, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | 02926277775 |
| 邮箱 | accounting@hieploifood.com.vn |
| 传真 | 02923734826 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,860亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 550820 | 人造纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 434 | $202.80M |
| 加纳 | 309 | $31.80M |
| 新加坡 | 74 | $31.17M |
| 阿联酋 | 36 | $14.09M |
| 印度 | 2 | $974.5K |
| 喀麦隆 | 4 | $936.3K |
| 南非 | 5 | $722.5K |
| 中国香港 | 1 | $286.6K |
| 泰国 | 1 | $145.0K |
| 美国 | 1 | $141.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Power Plugs Marketing Ltd. | 新加坡 | 197 | $133.36M | 碾磨大米、香烟 |
| A W B Trading FZCO | 阿联酋 | 155 | $44.72M | 碾磨大米、碎米 |
| Power Plugs Marketing Ltd. | 越南 | 30 | $29.26M | 碾磨大米、碎米 |
| A.W.B. Trading | 越南 | 34 | $6.22M | 碾磨大米、碎米 |
| Group One Commodities Ltd. | 加纳 | 27 | $4.86M | 碾磨大米、碎米 |
| Dorcas Gbeho | 加纳 | 31 | $3.34M | 石膏灰泥、碾磨大米 |
| Akila Trading (Pty.) Ltd. | 越南 | 22 | $2.48M | 碾磨大米 |
| Lorlorva Enterprise | 加纳 | 26 | $1.99M | 碾磨大米、非电动提升机 |
| Sormuye Bless Enterprise | 加纳 | 18 | $1.24M | 碾磨大米、碎米 |
| Enumyam Ko Enterprise | 加纳 | 18 | $1.05M | 碾磨大米、碎米 |
近期贸易明细
出口(共 872)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | POWER PLUGS MARKETING LTD | 新加坡 | $224.3K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | POWER PLUGS MARKETING LTD | 新加坡 | $151.5K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | POWER PLUGS MARKETING LTD | 新加坡 | $299.1K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | POWER PLUGS MARKETING LTD | 新加坡 | $125.7K |
| 2026-04-22 | 碾磨大米 | POWER PLUGS MARKETING LTD | 新加坡 | $463.9K |
| 2026-04-22 | 碾磨大米 | POWER PLUGS MARKETING LTD | 新加坡 | $296.4K |
| 2026-04-22 | 碾磨大米 | POWER PLUGS MARKETING LTD | 新加坡 | $222.3K |
| 2026-04-22 | 碾磨大米 | POWER PLUGS MARKETING LTD | 新加坡 | $148.2K |
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | POWER PLUGS MARKETING LTD | 新加坡 | $88.9K |
| 2026-04-20 | 碾磨大米 | POWER PLUGS MARKETING LTD | 新加坡 | $152.3K |