VIET NAM FIXCAR TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ FIXCAR VIệT NAM
- Facebook1
3
进口笔数
0
出口笔数
$80.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109545347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ62EDV9 |
| 成立日期 | 2021-03-10 |
| 联系地址 | Số 144 đường F1, Tổ 1, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ FIXCAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM FIXCAR TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, Lô TT6, Khu Đấu giá quyền sử dụng đất, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84824692469 |
| 邮箱 | fixcar.vn@gmail.com |
| 官网 | fixcar.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 870829 | 车身零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $80.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 3 | $80.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 其他功能机器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $558 |
| 2026-01-22 | 其他功能机器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $279 |
| 2026-01-22 | 其他功能机器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $279 |
| 2026-01-22 | 其他功能机器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $279 |
| 2026-01-22 | 其他功能机器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $279 |
| 2026-01-22 | 其他功能机器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-22 | 其他功能机器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $558 |
| 2026-01-22 | 其他功能机器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-22 | 其他功能机器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $558 |
| 2026-01-22 | 其他功能机器 | SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |