Nhon Tan Green Energy Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG XANH NHơN TâN
11
进口笔数
0
出口笔数
$2.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101621346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YN9V08 |
| 成立日期 | 2022-10-26 |
| 联系地址 | Nam Tượng 1, Xã Nhơn Tân, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG XANH NHƠN TÂN |
| 企业英文名称 | NHON TAN GREEN ENERGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nam Tượng 1, Xã An Nhơn Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02563520487 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846596 | 木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $2.69M |
| 中国 | 4 | $226.6K |
| 斯洛伐克 | 1 | $50 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | 8 | $2.69M | 烟草机械零件、其他钢铁制品 |
| Changzhou Grand Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $167.2K | 功能机器零件、其他木工机床 |
| Liyang Tianher Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.8K | 功能机器零件、农用机械零件 |
| d07d9a27863b767e7de3b9b7ad3d7fad | 2 | $666 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 液压直线马达 | CHANGZHOU GRAND TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-01-23 | 木工机床 | CHANGZHOU GRAND TRADING CO LTD | 中国 | $162.9K |
| 2026-01-23 | 非数控刃磨机 | CHANGZHOU GRAND TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-22 | 非螺纹垫圈 | AMANDUS KAHL GMBH & CO KG | 斯洛伐克 | $32 |
| 2026-01-22 | 非泡沫橡胶密封件 | Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | $284 |
| 2026-01-22 | 其他塑料制品 | Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | $1.1K |
| 2026-01-22 | 其他塑料制品 | Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | $2.2K |
| 2026-01-22 | 其他塑料制品 | Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | $772 |
| 2026-01-22 | 垫片套装 | Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | $130 |
| 2026-01-22 | 其他铜制品 | Amandus Kahl GmbH & Co. KG | 德国 | $2.1K |