Kim Bach Kim Food Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Kim Bạch Kim
2
进口笔数
124
出口笔数
$17.3K
进口金额
$4.42M
出口金额
2023-08-14
最近进口
2024-08-05
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801410747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMPWND6Q |
| 成立日期 | 2015-08-06 |
| 联系地址 | Số 38, đường Trương Văn Diễn, Kv Thới Ngươn, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM KIM BẠCH KIM |
| 企业英文名称 | KIM BACH KIM FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 38, đường Trương Văn Diễn, Kv Thới Ngươn, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84939008552 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.0K |
| 中国 | 1 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 96 | $3.57M |
| 韩国 | 18 | $567.6K |
| 英国 | 5 | $107.5K |
| 越南 | 3 | $106.1K |
| 荷兰 | 2 | $74.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EAN International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.0K | 其他冷冻水果坚果 |
| Hongkong Sealand Polybag Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Gateways Pty Ltd | 澳大利亚 | 90 | $3.35M | 其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁 |
| Yeramone Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $374.8K | 其他冷冻水果坚果、其他加工水果 |
| Agroindustria Legumex | 澳大利亚 | 6 | $220.4K | 其他冷冻水果坚果 |
| Newberry International Produce Ltd. | 英国 | 5 | $107.5K | 其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁 |
| JC World Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $96.2K | 其他加工水果、其他冷冻水果坚果 |
| Yeram Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $84.6K | 其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜 |
| Fruit Management Europe B.V. | 荷兰 | 2 | $74.0K | 其他冷冻水果坚果、其他果仁制品 |
| Global Gateways Pty Ltd | 越南 | 2 | $61.1K | 其他冷冻水果坚果 |
| Yeramone Co., Ltd. | 越南 | 1 | $44.9K | 其他冷冻水果坚果 |
| EAN International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $12.0K | 其他冷冻水果坚果、冷冻草莓 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-14 | 其他冷冻水果坚果 | EAN INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $12.0K |
| 2023-03-29 | 非乙烯塑料袋 | HONGKONG SEALAND POLYBAG CO., LTD. | 中国 | $5.3K |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-05 | 其他冷冻水果坚果 | GLOBAL GATEWAYS PTY LTD | 澳大利亚 | $30.6K |
| 2024-07-30 | 其他冷冻水果坚果 | GLOBAL GATEWAYS PTY LTD | 澳大利亚 | $52.4K |
| 2024-07-30 | 其他冷冻水果坚果 | GLOBAL GATEWAYS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2024-07-03 | 其他冷冻水果坚果 | GLOBAL GATEWAYS PTY LTD | 澳大利亚 | $30.6K |
| 2024-07-03 | 其他冷冻水果坚果 | GLOBAL GATEWAYS PTY LTD | 澳大利亚 | $30.6K |
| 2024-06-27 | 其他冷冻水果坚果 | GLOBAL GATEWAYS PTY LTD | 澳大利亚 | $4.5K |
| 2024-06-27 | 其他冷冻水果坚果 | GLOBAL GATEWAYS PTY LTD | 澳大利亚 | $30.6K |
| 2024-06-27 | 其他冷冻水果坚果 | GLOBAL GATEWAYS PTY LTD | 澳大利亚 | $48.8K |
| 2024-06-17 | 其他冷冻水果坚果 | GLOBAL GATEWAYS PTY LTD | 澳大利亚 | $30.6K |
| 2024-06-17 | 其他冷冻水果坚果 | GLOBAL GATEWAYS PTY LTD | 澳大利亚 | $30.6K |