Kim Bach Kim Food Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果

越南 · 非在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Kim Bạch Kim

2
进口笔数
124
出口笔数
$17.3K
进口金额
$4.42M
出口金额
2023-08-14
最近进口
2024-08-05
最近出口
2
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $344.1K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $226.7K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $344.1K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $335.1K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $215.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $332.9K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $244.5K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $271.8K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $219.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $226.7K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $344.1K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $335.1K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $215.7K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $332.9K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $244.5K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $271.8K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $219.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.2K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号1801410747
企查查编码QVNMPWND6Q
成立日期2015-08-06
联系地址Số 38, đường Trương Văn Diễn, Kv Thới Ngươn, Phường Phước Thới, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM KIM BẠCH KIM
企业英文名称KIM BACH KIM FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 38, đường Trương Văn Diễn, Kv Thới Ngươn, Phường Phước Thới, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng, đất đai và các quy định khác của pháp luật 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84939008552
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本380亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$12.0K
中国1$5.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚96$3.57M
韩国18$567.6K
英国5$107.5K
越南3$106.1K
荷兰2$74.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EAN International Co., Ltd.越南1$12.0K其他冷冻水果坚果
Hongkong Sealand Polybag Co., Ltd.中国1$5.3K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Gateways Pty Ltd澳大利亚90$3.35M其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁
Yeramone Co., Ltd.韩国10$374.8K其他冷冻水果坚果、其他加工水果
Agroindustria Legumex澳大利亚6$220.4K其他冷冻水果坚果
Newberry International Produce Ltd.英国5$107.5K其他冷冻水果坚果、其他单一果蔬汁
JC World Co., Ltd.韩国2$96.2K其他加工水果、其他冷冻水果坚果
Yeram Co., Ltd.韩国5$84.6K其他冷冻水果坚果、其他冷冻蔬菜
Fruit Management Europe B.V.荷兰2$74.0K其他冷冻水果坚果、其他果仁制品
Global Gateways Pty Ltd越南2$61.1K其他冷冻水果坚果
Yeramone Co., Ltd.越南1$44.9K其他冷冻水果坚果
EAN International Co., Ltd.韩国1$12.0K其他冷冻水果坚果、冷冻草莓

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-14其他冷冻水果坚果EAN INTERNATIONAL CO LTD越南$12.0K
2023-03-29非乙烯塑料袋HONGKONG SEALAND POLYBAG CO., LTD.中国$5.3K

出口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-05其他冷冻水果坚果GLOBAL GATEWAYS PTY LTD澳大利亚$30.6K
2024-07-30其他冷冻水果坚果GLOBAL GATEWAYS PTY LTD澳大利亚$52.4K
2024-07-30其他冷冻水果坚果GLOBAL GATEWAYS PTY LTD澳大利亚$2.7K
2024-07-03其他冷冻水果坚果GLOBAL GATEWAYS PTY LTD澳大利亚$30.6K
2024-07-03其他冷冻水果坚果GLOBAL GATEWAYS PTY LTD澳大利亚$30.6K
2024-06-27其他冷冻水果坚果GLOBAL GATEWAYS PTY LTD澳大利亚$4.5K
2024-06-27其他冷冻水果坚果GLOBAL GATEWAYS PTY LTD澳大利亚$30.6K
2024-06-27其他冷冻水果坚果GLOBAL GATEWAYS PTY LTD澳大利亚$48.8K
2024-06-17其他冷冻水果坚果GLOBAL GATEWAYS PTY LTD澳大利亚$30.6K
2024-06-17其他冷冻水果坚果GLOBAL GATEWAYS PTY LTD澳大利亚$30.6K

相关企业 · 同类产品

Kim Bach Kim Food Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →