CIC Vietnam Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 前端装载机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU CIC VIệT NAM
38
进口笔数
0
出口笔数
$817.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110301112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUEMJQ8 |
| 成立日期 | 2023-03-28 |
| 联系地址 | Số nhà 25, tổ dân phố Phượng Bãi, Phường Biên Giang, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU CIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CIC VIET NAM IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 25, tổ dân phố Phượng Bãi, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84912343565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842920 | 平地机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 38 | $817.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEN Corp. | 日本 | 11 | $232.0K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 7 | $176.3K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $108.4K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | 7 | $101.5K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Un Machines Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $70.0K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| NDT Corp Ltd | 日本 | 4 | $65.9K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Arai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $38.0K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Tokyo Bhl Co., Ltd. | 日本 | 1 | $14.1K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 1 | $11.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | Un Machines Trading Co., Ltd. | 日本 | $10.5K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | Un Machines Trading Co., Ltd. | 日本 | $13.4K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | Un Machines Trading Co., Ltd. | 日本 | $13.4K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | Un Machines Trading Co., Ltd. | 日本 | $11.1K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | Un Machines Trading Co., Ltd. | 日本 | $11.1K |
| 2026-04-27 | 360度挖掘机 | Un Machines Trading Co., Ltd. | 日本 | $10.5K |
| 2026-04-11 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $11.2K |
| 2026-04-11 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $11.2K |
| 2026-04-11 | 360度挖掘机 | NDT Corp Ltd | 日本 | $16.1K |
| 2026-04-11 | 360度挖掘机 | NDT Corp Ltd | 日本 | $16.1K |