SEO JUN ENGINEERING Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEO JUN ENGINEERING
36
进口笔数
1
出口笔数
$89.2K
进口金额
$2.5K
出口金额
2025-04-10
最近进口
2024-11-04
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301105962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7H31UF |
| 成立日期 | 2019-10-17 |
| 联系地址 | Số 56 đường Hồ Ngọc Lân, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEO JUN ENGINEERING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56 đường Hồ Ngọc Lân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84986562661 |
| 邮箱 | nguyenthanhnhan.220987@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 846694 | 机床零件 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $52.1K |
| 日本 | 29 | $20.2K |
| 韩国 | 16 | $16.9K |
| 新加坡 | 1 | $44 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seo Jun Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $80.2K | 其他塑料制品、气动直线发动机 |
| J2M Trading | 韩国 | 3 | $5.7K | 可互换钻具 |
| Seo Jun Engineering Co., Ltd. | 日本 | 4 | $2.2K | 不锈钢管件、不锈钢管件 |
| CSC Bearing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $450 | 滚珠轴承 |
| Hong Kong Yingxin Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $416 | 其他塑料制品 |
| Kexin Electronics (HK) Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $170 | 其他机器刀具、机床零件附件 |
| SEO JUN ENGINEERING Co., Ltd. | 中国 | 1 | $141 | 钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 印刷电路、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 发动机泵 | Seo Jun Engineering Co., Ltd. | 日本 | $638 |
| 2025-04-10 | 其他钢铁制品 | Seo Jun Engineering Co., Ltd. | 韩国 | $198 |
| 2025-04-10 | 不锈钢管件 | SEO JUN ENGINEERING CO LTD | 日本 | $240 |
| 2025-04-10 | 气动直线发动机 | Seo Jun Engineering Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-10 | 气动直线发动机 | Seo Jun Engineering Co., Ltd. | 中国 | $435 |
| 2025-04-10 | 机床零件附件 | Seo Jun Engineering Co., Ltd. | 中国 | $530 |
| 2025-04-10 | 滚珠轴承 | Seo Jun Engineering Co., Ltd. | 日本 | $82 |
| 2025-04-10 | 机床零件 | Seo Jun Engineering Co., Ltd. | 中国 | $580 |
| 2025-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | SEO JUN ENGINEERING CO LTD | 中国 | $141 |
| 2025-04-08 | 可互换钻具 | J2M TRADING | 中国 | $960 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-04 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $333 |
| 2024-11-04 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $615 |
| 2024-11-04 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $686 |
| 2024-11-04 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $833 |