SEO JUN ENGINEERING Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SEO JUN ENGINEERING

36
进口笔数
1
出口笔数
$89.2K
进口金额
$2.5K
出口金额
2025-04-10
最近进口
2024-11-04
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.4K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $637 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $637 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.0K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301105962
企查查编码QVNB7H31UF
成立日期2019-10-17
联系地址Số 56 đường Hồ Ngọc Lân, Phường Kinh Bắc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEO JUN ENGINEERING
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 56 đường Hồ Ngọc Lân, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+84986562661
邮箱nguyenthanhnhan.220987@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
730722不锈钢管件
841231气动直线发动机
846694机床零件
846610机床零件附件
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
903180其他测量仪器
848140安全阀
8536101000伏以下保险丝

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$52.1K
日本29$20.2K
韩国16$16.9K
新加坡1$44

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seo Jun Engineering Co., Ltd.韩国30$80.2K其他塑料制品、气动直线发动机
J2M Trading韩国3$5.7K可互换钻具
Seo Jun Engineering Co., Ltd.日本4$2.2K不锈钢管件、不锈钢管件
CSC Bearing Co., Ltd.中国1$450滚珠轴承
Hong Kong Yingxin Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国1$416其他塑料制品
Kexin Electronics (HK) Industrial Ltd.中国1$170其他机器刀具、机床零件附件
SEO JUN ENGINEERING Co., Ltd.中国1$141钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dae Myung Vietnam Co., Ltd.越南1$2.5K印刷电路、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-10发动机泵Seo Jun Engineering Co., Ltd.日本$638
2025-04-10其他钢铁制品Seo Jun Engineering Co., Ltd.韩国$198
2025-04-10不锈钢管件SEO JUN ENGINEERING CO LTD日本$240
2025-04-10气动直线发动机Seo Jun Engineering Co., Ltd.中国$1.3K
2025-04-10气动直线发动机Seo Jun Engineering Co., Ltd.中国$435
2025-04-10机床零件附件Seo Jun Engineering Co., Ltd.中国$530
2025-04-10滚珠轴承Seo Jun Engineering Co., Ltd.日本$82
2025-04-10机床零件Seo Jun Engineering Co., Ltd.中国$580
2025-04-10钢铁螺钉螺栓SEO JUN ENGINEERING CO LTD中国$141
2025-04-08可互换钻具J2M TRADING中国$960

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-04滚珠轴承CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM越南$333
2024-11-04滚珠轴承CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM越南$615
2024-11-04滚珠轴承CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM越南$686
2024-11-04滚珠轴承CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM越南$833

相关企业 · 同类产品

SEO JUN ENGINEERING Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →