VIET HP IMPORT EXPORT & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Và ĐầU Tư VIệT HP
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$585.1K
出口金额
—
最近进口
2025-06-06
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802299677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEPJQ0BJ |
| 成立日期 | 2015-07-27 |
| 联系地址 | Số 04, Nguyệt Quế 12, Vinhomes Star City, Phường Đông Hải, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ VIỆT HP |
| 企业英文名称 | VIET HP IMPORT EXPORT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 04, Nguyệt Quế 12, Vinhomes Star City, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842378886288 |
| 邮箱 | info@viethpgroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 252310 | 水泥熟料 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $397.7K |
| 越南 | 2 | $179.9K |
| 比利时 | 1 | $7.5K |
| 菲律宾 | 5 | $22 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Hp Sdn Bhd | 马来西亚 | 3 | $415.7K | 非白波特兰水泥 |
| Viet Hp Sdn Bhd | 马来西亚 | 1 | $153.0K | 非白波特兰水泥 |
| VIET HP SDN. BHD (1484957-H) | 马来西亚 | 1 | $8.8K | 非白波特兰水泥 |
| D & P GROUP | 比利时 | 1 | $7.5K | 纸手帕毛巾 |
| Mabuhay Filcement Inc. | 菲律宾 | 1 | $7 | 工字钢、矿物加工机零件 |
| Materials Management Division Taiheiyo Cement | 菲律宾 | 1 | $5 | 水泥熟料、PP/PE编织袋 |
| CENTURY PEAK CEMENT MFG CORP ORATION | 菲律宾 | 1 | $4 | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| BIGBOSS CEMENT, INC. | 菲律宾 | 1 | $3 | 铁制磨球、水泥熟料 |
| Materials Management Division Taiheiyo Cement Philippines | 菲律宾 | 1 | $3 | 水泥熟料 |
| SIRIM QAS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $2 | 其他钢铁结构体、冷成型钢型材 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 非白波特兰水泥 | VIET HP SDN BHD | 马来西亚 | $104.1K |
| 2025-06-06 | 非白波特兰水泥 | Viet Hp Sdn Bhd | 马来西亚 | $43.1K |
| 2025-04-18 | 非白波特兰水泥 | VIET HP SDN BHD | 马来西亚 | $44.5K |
| 2025-04-18 | 非白波特兰水泥 | VIET HP SDN BHD | 马来西亚 | $53.0K |
| 2025-04-03 | 非白波特兰水泥 | Viet Hp Sdn Bhd | 越南 | $130.0K |
| 2025-04-03 | 非白波特兰水泥 | Viet Hp Sdn Bhd | 越南 | $41.0K |
| 2024-08-24 | 非白波特兰水泥 | WID JAYA HARDWARE KUDAT SDN BHD FAO VIET HP SDN BHD | 马来西亚 | $153.0K |
| 2024-03-22 | 非白波特兰水泥 | VIET HP SDN. BHD (1484957-H) | 越南 | $8.8K |
| 2023-09-09 | 纸手帕毛巾 | D & P GROUP | 比利时 | $7.5K |
| 2023-08-29 | 非白波特兰水泥 | SIRIM QAS INTERNATIONAL SDN BHD | 马来西亚 | $1 |