Golden Sword Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDEN SWORD
43
进口笔数
1
出口笔数
$1.48M
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-01-07
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315328556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM7YFT8R |
| 成立日期 | 2018-10-15 |
| 联系地址 | 5/86A Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDEN SWORD |
| 企业英文名称 | GOLDEN SWORD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 499/9 Lê Quang Định, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +842867611196 |
| 邮箱 | info@goldensword.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 330210 | 食品香料 |
| 821000 | 手动食品器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170290 | 其他糖混合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 13 | $652.6K |
| 新加坡 | 21 | $521.2K |
| 巴西 | 2 | $103.0K |
| 美国 | 3 | $98.6K |
| 中国 | 4 | $74.8K |
| 阿根廷 | 1 | $33.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| N.P. Foods (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $521.2K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| AGRO 19 BERHAD | 马来西亚 | 7 | $445.3K | 精炼棕榈油、改性油脂 |
| DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $158.8K | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
| Nebraska Popcorn Sales Inc. | 美国 | 2 | $98.5K | 其他玉米 |
| XFD Xiamen Machinery Technology Ltd. | 中国 | 3 | $73.8K | 热饮食品加热设备、食品加工机械 |
| Samba Foods Ltda. | 巴西 | 1 | $55.4K | 干绿豆、干豇豆 |
| Latinex International Ltd. | 巴西 | 1 | $47.6K | 干绿豆、干芸豆 |
| b02356196b74e7cdad6c18f345ba9d22 | 1 | $33.0K | ||
| Segomo Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $25.0K | 精炼棕榈油、混合调味料 |
| Able Perfect Sdn Bhd | 马来西亚 | 1 | $23.5K | 精炼棕榈油、食用油脂制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OZAX CORP | 日本 | 1 | $1.2K | 化纤女式大衣、男式化纤大衣 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 热饮食品加热设备 | XFD XIAMEN MACHINERY TECHNOLOGY LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-03-10 | 热饮食品加热设备 | XFD XIAMEN MACHINERY TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-06 | 混合调味料 | N.P. FOODS (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $29.6K |
| 2026-03-02 | 精炼棕榈油 | AGRO 19 BERHAD | 马来西亚 | $45.2K |
| 2026-02-28 | 精炼棕榈油 | AGRO 19 BERHAD | 马来西亚 | $45.2K |
| 2026-02-12 | 精炼棕榈油 | AGRO 19 BERHAD | 马来西亚 | $45.1K |
| 2026-01-30 | 热饮食品加热设备 | XFD XIAMEN MACHINERY TECHNOLOGY LTD | 中国 | $23.6K |
| 2026-01-30 | 热饮食品加热设备 | XFD XIAMEN MACHINERY TECHNOLOGY LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-01-20 | 混合调味料 | N.P. FOODS (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |
| 2026-01-20 | 混合调味料 | N.P. FOODS (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $27.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他糖混合物 | OZAX CORP | 日本 | $676 |
| 2026-01-07 | 其他糖混合物 | OZAX CORP | 日本 | $483 |