Golden Sword Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GOLDEN SWORD

43
进口笔数
1
出口笔数
$1.48M
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-01-07
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $348.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $162.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $348.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $65.5K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-02进口 $90.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $89.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $68.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $162.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $348.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $59.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $65.5K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-02进口 $90.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $89.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315328556
企查查编码QVNM7YFT8R
成立日期2018-10-15
联系地址5/86A Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GOLDEN SWORD
企业英文名称GOLDEN SWORD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址499/9 Lê Quang Định, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột
电话+842867611196
邮箱info@goldensword.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
151190精炼棕榈油
100590其他玉米
841981热饮食品加热设备
151790食用油脂制品
330210食品香料
821000手动食品器具

出口

HS 编码产品
170290其他糖混合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚13$652.6K
新加坡21$521.2K
巴西2$103.0K
美国3$98.6K
中国4$74.8K
阿根廷1$33.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
N.P. Foods (Singapore) Pte. Ltd.新加坡21$521.2K混合调味料、其他食品制剂
AGRO 19 BERHAD马来西亚7$445.3K精炼棕榈油、改性油脂
DELIMA OIL PRODUCTS SDN BHD马来西亚3$158.8K精炼棕榈油、食用油脂制品
Nebraska Popcorn Sales Inc.美国2$98.5K其他玉米
XFD Xiamen Machinery Technology Ltd.中国3$73.8K热饮食品加热设备、食品加工机械
Samba Foods Ltda.巴西1$55.4K干绿豆、干豇豆
Latinex International Ltd.巴西1$47.6K干绿豆、干芸豆
b02356196b74e7cdad6c18f345ba9d221$33.0K
Segomo Pte. Ltd.新加坡1$25.0K精炼棕榈油、混合调味料
Able Perfect Sdn Bhd马来西亚1$23.5K精炼棕榈油、食用油脂制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OZAX CORP日本1$1.2K化纤女式大衣、男式化纤大衣

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-10热饮食品加热设备XFD XIAMEN MACHINERY TECHNOLOGY LTD中国$11.8K
2026-03-10热饮食品加热设备XFD XIAMEN MACHINERY TECHNOLOGY LTD中国$3.0K
2026-03-06混合调味料N.P. FOODS (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$29.6K
2026-03-02精炼棕榈油AGRO 19 BERHAD马来西亚$45.2K
2026-02-28精炼棕榈油AGRO 19 BERHAD马来西亚$45.2K
2026-02-12精炼棕榈油AGRO 19 BERHAD马来西亚$45.1K
2026-01-30热饮食品加热设备XFD XIAMEN MACHINERY TECHNOLOGY LTD中国$23.6K
2026-01-30热饮食品加热设备XFD XIAMEN MACHINERY TECHNOLOGY LTD中国$11.8K
2026-01-20混合调味料N.P. FOODS (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$2.2K
2026-01-20混合调味料N.P. FOODS (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$27.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-07其他糖混合物OZAX CORP日本$676
2026-01-07其他糖混合物OZAX CORP日本$483

相关企业 · 同类产品

Golden Sword Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →