BAO NGOC MEKONG JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 带壳椰子
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BảO NGọC MEKONG
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$43.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801725842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNACF7KFR |
| 成立日期 | 2022-06-21 |
| 联系地址 | Thửa đất số 524, tờ bản đồ số 7, khu vực Bình Yên B, Quốc lộ 91B, Phường Long Tuyền, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO NGỌC MEKONG |
| 企业英文名称 | BAO NGOC MEKONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 1900252564 |
| 邮箱 | baongocmekong@gmail.com |
| 官网 | www.baongocmekong.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng kinh doanh |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080112 | 带壳椰子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 2 | $29.8K |
| 越南 | 1 | $13.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A B A IMPEX FOODSTUFF TRADING L L C | 阿联酋 | 2 | $29.8K | 带壳椰子 |
| A B A IMPEX FOODSTUFF TRADING L L C | 越南 | 1 | $13.2K | 带壳椰子 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 带壳椰子 | A B A IMPEX FOODSTUFF TRADING L L C | 阿联酋 | $8.6K |
| 2025-12-31 | 带壳椰子 | A B A IMPEX FOODSTUFF TRADING L L C | 阿联酋 | $6.2K |
| 2025-12-30 | 带壳椰子 | A B A IMPEX FOODSTUFF TRADING L L C | 阿联酋 | $6.5K |
| 2025-12-30 | 带壳椰子 | A B A IMPEX FOODSTUFF TRADING L L C | 阿联酋 | $8.5K |
| 2025-12-25 | 带壳椰子 | A B A IMPEX FOODSTUFF TRADING L L C | 越南 | $10.2K |
| 2025-12-25 | 带壳椰子 | A B A IMPEX FOODSTUFF TRADING L L C | 越南 | $3.1K |