Geleximco Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 1000-1500cc点燃式发动机车辆
越南 · 在业
本地名:TậP ĐOàN GELEXIMCO - CôNG TY CP
33
进口笔数
0
出口笔数
$417.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100514947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9VY2DA |
| 成立日期 | 2007-04-13 |
| 联系地址 | Số 36 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TẬP ĐOÀN GELEXIMCO - CÔNG TY CP |
| 企业英文名称 | GELEXIMCO GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 36 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7912 - Điều hành tua du lịch 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0127 - Trồng cây chè 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 电话 | +842435141199 |
| 邮箱 | info@geleximco.vn |
| 官网 | www.geleximco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9.6万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870322 | 1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| 870323 | 1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| 870360 | 插电式混合动力车 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 820590 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $412.19M |
| 印度尼西亚 | 8 | $4.73M |
| 中国 | 18 | $303.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHERY CORPORATE MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 7 | $412.19M | 插电式混合动力车、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| CHERY MOTOR INDONESIA | 印度尼西亚 | 8 | $4.73M | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、车身零件 |
| MOGA Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $188.4K | 其他电气设备、工业机器人 |
| Chery Automobile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $107.9K | 车身零件、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Chery International | 中国 | 10 | $5.1K | 针织头饰、钢铁螺钉螺栓 |
| Chery International Co. | 中国 | 3 | $1.5K | 皮革箱包、塑纺容器 |
| Chery International Dexin Huang | 中国 | 1 | $690 | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他电气设备 | MOGA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $171.9K |
| 2026-03-30 | 锂离子电池 | MOGA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-03-30 | 其他电气设备 | MOGA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-03-30 | 锂离子电池 | MOGA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $421 |
| 2025-05-16 | 插电式混合动力车 | CHERY CORPORATE MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $375.3K |
| 2025-05-16 | 插电式混合动力车 | CHERY CORPORATE MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $375.3K |
| 2025-05-16 | 插电式混合动力车 | CHERY CORPORATE MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $375.3K |
| 2025-05-16 | 插电式混合动力车 | CHERY CORPORATE MALAYSIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $375.3K |
| 2025-05-15 | 1000-1500cc点燃式发动机车辆 | CHERY MOTOR INDONESIA | 印度尼西亚 | $13.8K |
| 2025-05-15 | 1000-1500cc点燃式发动机车辆 | CHERY MOTOR INDONESIA | 印度尼西亚 | $61.0K |