Geleximco Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 1000-1500cc点燃式发动机车辆

越南 · 在业

本地名:TậP ĐOàN GELEXIMCO - CôNG TY CP

33
进口笔数
0
出口笔数
$417.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $245.69M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $960 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $189 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $453 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $369.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $336 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.89M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $167.40M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $245.69M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.58M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $188.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $960 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $45.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $189 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $453 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $369.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $336 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.89M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $167.40M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $245.69M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.58M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $188.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100514947
企查查编码QVNF9VY2DA
成立日期2007-04-13
联系地址Số 36 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称TẬP ĐOÀN GELEXIMCO - CÔNG TY CP
企业英文名称GELEXIMCO GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 36 phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
经营范围2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7912 - Điều hành tua du lịch 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0127 - Trồng cây chè 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
电话+842435141199
邮箱info@geleximco.vn
官网www.geleximco.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本9.6万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8703221000-1500cc点燃式发动机车辆
8703231500-3000cc点燃式发动机车辆
870360插电式混合动力车
650500针织头饰
950300玩具模型
902300教学演示仪器
401610硫化橡胶垫
420211皮革箱包
420212塑纺容器
820590其他手工工具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚7$412.19M
印度尼西亚8$4.73M
中国18$303.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHERY CORPORATE MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚7$412.19M插电式混合动力车、1500-3000cc点燃式发动机车辆
CHERY MOTOR INDONESIA印度尼西亚8$4.73M1000-1500cc点燃式发动机车辆、车身零件
MOGA Technology Co., Ltd.中国1$188.4K其他电气设备、工业机器人
Chery Automobile Co., Ltd.中国3$107.9K车身零件、1000-1500cc点燃式发动机车辆
Chery International中国10$5.1K针织头饰、钢铁螺钉螺栓
Chery International Co.中国3$1.5K皮革箱包、塑纺容器
Chery International Dexin Huang中国1$690玩具模型

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他电气设备MOGA TECHNOLOGY CO LTD中国$171.9K
2026-03-30锂离子电池MOGA TECHNOLOGY CO LTD中国$6.5K
2026-03-30其他电气设备MOGA TECHNOLOGY CO LTD中国$9.6K
2026-03-30锂离子电池MOGA TECHNOLOGY CO LTD中国$421
2025-05-16插电式混合动力车CHERY CORPORATE MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$375.3K
2025-05-16插电式混合动力车CHERY CORPORATE MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$375.3K
2025-05-16插电式混合动力车CHERY CORPORATE MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$375.3K
2025-05-16插电式混合动力车CHERY CORPORATE MALAYSIA SDN. BHD.马来西亚$375.3K
2025-05-151000-1500cc点燃式发动机车辆CHERY MOTOR INDONESIA印度尼西亚$13.8K
2025-05-151000-1500cc点燃式发动机车辆CHERY MOTOR INDONESIA印度尼西亚$61.0K

相关企业 · 同类产品

Geleximco Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →