Hao Vuong Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 242 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT HảO VươNG
33
进口笔数
242
出口笔数
$1.51M
进口金额
$15.59M
出口金额
2025-04-09
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901050461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23J081Q |
| 成立日期 | 2019-01-21 |
| 联系地址 | Thôn Cảnh Lâm, Xã Tân Việt, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HẢO VƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAO VUONG TRADING AND PRODUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km3, đường 376, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | 0984762283 |
| 邮箱 | haovuonghy@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 730669 | 焊接钢管(异型) |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 730490 | 无缝钢管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.50M |
| 越南 | 6 | $11.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 187 | $13.83M |
| 美国 | 38 | $1.45M |
| 中国 | 17 | $314.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Guang Qing Ltd. | 中国 | 24 | $1.47M | 玻璃容器、焊接钢管 |
| KING TRADE (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.3K | 钢铁螺钉螺栓、阀门龙头 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.4K | 其他塑料制品、摩托车及配件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 167 | $13.60M | 其他车辆零件、车身零件 |
| GOOD BETTER BEST INC | 美国 | 32 | $1.12M | 其他车辆零件、雪地高尔夫车 |
| Good Better Best Inc. | 美国 | 6 | $326.4K | 其他车辆零件 |
| Zhejiang Taotao Vehicles Co., Ltd. | 中国 | 17 | $314.2K | 摩托车及配件、自行车车架零件 |
| Super Sonic Co., Ltd. | 越南 | 20 | $223.7K | 其他车辆零件、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 焊接方钢管 | HONG KONG GUANG QING LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-04-09 | 焊接钢管 | HONG KONG GUANG QING LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-04-09 | 焊接钢管(异型) | HONG KONG GUANG QING LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-04-09 | 焊接钢管 | HONG KONG GUANG QING LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-04-09 | 焊接钢管(异型) | HONG KONG GUANG QING LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-04-09 | 焊接钢管 | HONG KONG GUANG QING LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-02-10 | 其他塑料制品 | CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-02-10 | 其他塑料制品 | CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-12-23 | 其他塑料制品 | CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-12-21 | 其他塑料制品 | CHEEYUEN (VIETNAM) ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
出口(共 242)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他车辆零件 | BAIKE VEHICLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-22 | 其他车辆零件 | BAIKE VEHICLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他车辆零件 | BAIKE VEHICLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $227 |
| 2026-04-22 | 其他车辆零件 | BAIKE VEHICLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他车辆零件 | BAIKE VEHICLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-22 | 其他车辆零件 | BAIKE VEHICLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-22 | 其他车辆零件 | BAIKE VEHICLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-04-22 | 其他车辆零件 | BAIKE VEHICLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $76 |
| 2026-04-22 | 其他车辆零件 | BAIKE VEHICLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他车辆零件 | BAIKE VEHICLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $894 |