MC TRANS INTERNATIONAL (VIETNAM) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2023-12-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302538718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ2K9HS5 |
| 成立日期 | 2002-01-18 |
| 联系地址 | Lầu 9, Tòa nhà Kicotrans, Số 46 Bạch Đằng 2, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ MC TRANS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | MC TRANS INTERNATIONAL (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 9, Tòa nhà Kicotrans, Số 46 Bạch Đằng 2, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Nội dung và phạm vi hoạt động của " Dịch vụ chuyển phát (CPC 7512)" phải tuân thủ theo quy định của Biểu cam kết WTO, Luật Bưu chính, Nghị định số 47/2011/NĐ-CP ngày 17 tháng 06 năm 2011 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số nội dung của Luật Bưu chính và các văn bản pháp luật có liên quan. Đối với ngành nghề " Vận tải hàng hóa bằng đường bộ ", 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842839480118 |
| 邮箱 | sgn@mcitrans.com |
| 传真 | +842839480182 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 67.0854亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RAPID CARGO & LOGISTICS, INC | 美国 | 14 | $0 | 空调机零件、棉质衬衫 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-11 | 空调机零件 | RAPID CARGO & LOGISTICS, INC | 美国 | $0 |
| 2023-12-11 | GRILLES, REGISTERS & DIFFUSERS FOR AIR | RAPID CARGO & LOGISTICS, INC | 美国 | $0 |
| 2023-10-25 | GRILLES, REGISTERS & DIFFUSERS FOR AIR VENTIL. | RAPID CARGO & LOGISTICS, INC | 美国 | $0 |
| 2023-10-25 | GRILLES, REGISTERS & DIFFUSERS FOR AIR VENTIL. | RAPID CARGO & LOGISTICS, INC | 美国 | $0 |
| 2023-05-28 | 空调机零件 | RAPID CARGO & LOGISTICS, INC | 美国 | $0 |
| 2023-05-28 | VENTILATION FAN | RAPID CARGO & LOGISTICS, INC | 美国 | $0 |
| 2023-05-09 | 空调机零件 | RAPID CARGO & LOGISTICS, INC | 美国 | $0 |
| 2023-03-27 | 棉质衬衫 | RAPID CARGO & LOGISTICS, INC | 美国 | $0 |
| 2023-03-02 | GRILLES, REGISTERS & DIFFUSERS FOR AIR | RAPID CARGO & LOGISTICS, INC | 美国 | $0 |
| 2023-03-02 | 空调机零件 | RAPID CARGO & LOGISTICS, INC | 美国 | $0 |