Virtech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIRTECH VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$55.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-31
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110116783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NQ2EUT |
| 成立日期 | 2022-09-14 |
| 联系地址 | Ngõ 4, xóm Trong, thôn Cổ Điển A, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIRTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIRTECH VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 1, xóm Bảng, thôn Cổ Điển A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84943009599 |
| 邮箱 | info@virtech.vn |
| 官网 | www.virtech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $34.5K |
| 中国台湾 | 3 | $15.1K |
| 墨西哥 | 1 | $3.4K |
| 越南 | 2 | $2.0K |
| 美国 | 1 | $300 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Radian Arc | 澳大利亚 | 1 | $26.7K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
| World Wide Technology, Inc. | 越南 | 1 | $14.6K | 瓦楞纸箱、通信设备 |
| British Telecommunications plc | 英国 | 1 | $7.1K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| Techland Systems International Ltd. | 美国 | 1 | $3.4K | 通信设备、其他通信设备 |
| Computacenter AG & Co. OHG | 德国 | 2 | $2.4K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Radian Arc | 美国 | 1 | $900 | 通信设备 |
| Sebastian Tech Solutions | 美国 | 1 | $300 | 其他自动数据处理部件、自动数据处理输入输出单元 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-31 | 贱金属配件 | COMPUTACENTER AG & CO OHG | 中国 | $258 |
| 2024-05-31 | 通信设备 | COMPUTACENTER AG & CO OHG | 越南 | $1.4K |
| 2024-05-23 | 通信设备 | COMPUTACENTER AG & CO OHG | 越南 | $676 |
| 2024-05-23 | 贱金属配件 | COMPUTACENTER AG & CO OHG | 中国 | $129 |
| 2024-03-04 | 通信设备 | TECHLAND SYSTEMS INTERNATIONAL LTD | 墨西哥 | $3.4K |
| 2024-02-02 | 通信设备 | BRITISH TELECOMMUNICATIONS PLC | 中国台湾 | $1.6K |
| 2024-02-02 | 通信设备 | BRITISH TELECOMMUNICATIONS PLC | 中国台湾 | $5.4K |
| 2023-12-21 | 其他自动数据处理部件 | SEBASTIAN TECH SOLUTIONS | 美国 | $65 |
| 2023-12-21 | 其他自动数据处理部件 | SEBASTIAN TECH SOLUTIONS | 美国 | $180 |
| 2023-12-21 | 其他自动数据处理部件 | SEBASTIAN TECH SOLUTIONS | 美国 | $55 |