Stepwell Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 皮革鞋靴
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STEPWELL
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$5.0K
出口金额
—
最近进口
2025-10-04
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318074476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JCGFC1 |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | 253/35 Thạnh Lộc 19, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STEPWELL |
| 企业英文名称 | STEPWELL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 253/35 Thạnh Lộc 19, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0902550942 |
| 邮箱 | stepwellvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640510 | 皮革鞋靴 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $5.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trans India House Impex Ltd. | 印度 | 2 | $5.0K | 印花合成针织布、合成针织布 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-04 | 皮革鞋靴 | TRANS INDIA HOUSE IMPEX LTD | 印度 | $102 |
| 2025-10-04 | 皮革鞋靴 | TRANS INDIA HOUSE IMPEX LTD | 印度 | $58 |
| 2025-10-04 | 皮革鞋靴 | TRANS INDIA HOUSE IMPEX LTD | 印度 | $66 |
| 2025-10-04 | 皮革鞋靴 | TRANS INDIA HOUSE IMPEX LTD | 印度 | $68 |
| 2025-10-04 | 皮革鞋靴 | TRANS INDIA HOUSE IMPEX LTD | 印度 | $66 |
| 2025-10-04 | 皮革鞋靴 | TRANS INDIA HOUSE IMPEX LTD | 印度 | $72 |
| 2025-10-04 | 皮革鞋靴 | TRANS INDIA HOUSE IMPEX LTD | 印度 | $157 |
| 2025-10-04 | 皮革鞋靴 | TRANS INDIA HOUSE IMPEX LTD | 印度 | $64 |
| 2025-10-04 | 皮革鞋靴 | TRANS INDIA HOUSE IMPEX LTD | 印度 | $148 |
| 2025-10-04 | 皮革鞋靴 | TRANS INDIA HOUSE IMPEX LTD | 印度 | $187 |