FAMILY SHOPPING GROUP CO LTD
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN FAMILY SHOPPING
36
进口笔数
0
出口笔数
$585.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312996259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVSVPF7 |
| 成立日期 | 2014-10-31 |
| 联系地址 | Số 15A Đường Nguyễn An, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN FAMILY SHOPPING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15A Đường Nguyễn An, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phú quy định chi tiết Luật thương mại và Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan./. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02839245158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 621220 | 束腰带和束腹裤 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 910212 | 光电显示手表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $568.6K |
| 韩国 | 1 | $16.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 67b01873da70f1a11715aea35e038ee3 | 24 | $399.9K | ||
| ZHONGSHAN SINNO COSMETIC CO LTD | 中国 | 2 | $70.7K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| I-SHOW PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $66.6K | 洗发剂、束腰带和束腹裤 |
| ANHUI GENGYI MU AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | 4 | $23.3K | 其他纺织制品、治疗按摩器具 |
| Salty Family Group Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $16.4K | 皮肤清洁剂 |
| SHENZHEN KANGNENG WEARABLE EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 1 | $5.0K | 光电显示手表 |
| CHINA-BASE NINGBO FOREIGN TRADE CO LTD. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | ANHUI GENGYI MU AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | ANHUI GENGYI MU AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-02-26 | 洗发剂 | I-SHOW PTE. LTD. | 中国 | $33.7K |
| 2026-01-31 | 洗发剂 | I-SHOW PTE. LTD. | 中国 | $16.9K |
| 2026-01-23 | 治疗按摩器具 | ANHUI GENGYI MU AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-01-23 | 其他寝具 | ANHUI GENGYI MU AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-12-30 | 其他护发品 | I SHOW PTE LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-12-30 | 其他护发品 | I SHOW PTE LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-12-22 | 洗发剂 | I SHOW PTE LTD | 中国 | $16.9K |
| 2025-12-22 | 其他纺织制品 | ANHUI GENGYI MU AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.9K |