Choose Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 塑料包装箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHOOSE
13
进口笔数
0
出口笔数
$157.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315253734 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXC9VXTM |
| 成立日期 | 2018-09-04 |
| 联系地址 | 15A Nguyễn Văn Cự, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHOOSE |
| 企业英文名称 | CHOOSE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15A Nguyễn Văn Cự, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không được cung cấp "dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm cả xử lý giao dịch (có mã CPC 843*) và dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523*) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84976475797 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $157.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Guantai Commodity Purchasing Co., Ltd. | 中国 | 13 | $157.8K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-19 | 塑料包装箱 | YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD | 中国 | $232 |
| 2024-03-19 | 玩具模型 | YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD | 中国 | $151 |
| 2024-03-19 | 其他塑料制品 | YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD | 中国 | $29 |
| 2024-03-19 | 非办公金属家具 | YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD | 中国 | $465 |
| 2024-03-19 | 纺织面料运动鞋 | YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-03-19 | 金属框架座椅 | YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD | 中国 | $517 |
| 2024-03-19 | 男式其他纺织制品 | YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-03-19 | 纺织面料运动鞋 | YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD | 中国 | $222 |
| 2024-03-19 | 其他皮革鞋 | YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD | 中国 | $553 |
| 2024-03-19 | 塑料餐具 | YIWU GUANTAI COMMODITY PURCHASING CO LTD | 中国 | $63 |