Hoang Yen Mfg. & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 食用海藻

越南 · 在业

本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Hoàng Yến

41
进口笔数
1
出口笔数
$2.26M
进口金额
$64.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2024-07-22
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $215.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $215.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $63.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $95.4K · 2 笔出口 $64.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $88.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $107.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $70.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $215.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $73.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $63.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $53.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $95.4K · 2 笔出口 $64.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $58.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $60.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $88.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $107.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $70.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $69.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $70.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200494691
企查查编码QVNHBGEWG4
成立日期2002-03-26
联系地址Tổ 14, Cụm công nghiệp Cành Hầu, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG YẾN
企业英文名称HOANG YEN MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 9, Cụm công nghiệp Cành Hầu, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话02253877077
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121221食用海藻
130239植物粘液剂
680620膨胀矿物材料
380290活性矿产品
842129液体过滤机械

出口

HS 编码产品
130231植物增稠剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚24$1.47M
中国15$702.3K
菲律宾2$88.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$64.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kospermdo印度尼西亚10$704.1K食用海藻
PT Ald Ocean Nusantara印度尼西亚10$621.4K食用海藻
Hubei Yizhi Konjac Biotechnology Co., Ltd.中国8$550.2K植物粘液剂、西米/根茎粉
MARCEL TRADING CORPORATION菲律宾2$88.0K植物粘液剂、槐豆瓜尔胶
Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd.中国1$79.0K染色合成针织布、其他塑料制品
Koperasi Kospermindo印度尼西亚1$53.3K食用海藻
CV Putra Haryanto Jaya印度尼西亚2$49.5K食用海藻
Xinyang Wanda New Material Co., Ltd.中国4$49.4K膨胀矿物材料、其他矿产品
PT CELEBES BERKAH NIAGA印度尼西亚1$44.2K食用海藻、其他椰子
Xinyang Yishan New Material Co., Ltd.中国2$23.8K膨胀矿物材料、未膨胀矿物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinan Henghuikeji Food Ingredients & Additives Co., Ltd.中国1$64.0K植物增稠剂

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02食用海藻PT ALD OCEAN NUSANTARA印度尼西亚$39.9K
2026-04-02食用海藻PT ALD OCEAN NUSANTARA印度尼西亚$39.9K
2026-03-09植物粘液剂HUBEI YIZHI KONJAC BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$70.0K
2026-02-25食用海藻PT ALD OCEAN NUSANTARA印度尼西亚$68.2K
2025-12-08食用海藻PT ALD OCEAN NUSANTARA印度尼西亚$69.3K
2025-10-28食用海藻PT ALD OCEAN NUSANTARA印度尼西亚$70.3K
2025-09-04活性矿产品XINYANG WANDA NEW MATERIAL CO LTD中国$13.8K
2025-08-26食用海藻PT ALD OCEAN NUSANTARA印度尼西亚$32.1K
2025-07-13植物粘液剂HUBEI YIZHI KONJAC BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$41.4K
2025-07-13植物粘液剂HUBEI YIZHI KONJAC BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$26.6K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-22植物增稠剂JINAN HENGHUIKEJI FOOD INGREDIENTS & ADDITIVES CO LTD中国$64.0K

相关企业 · 同类产品

Hoang Yen Mfg. & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →