Hoang Yen Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 食用海藻
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Hoàng Yến
41
进口笔数
1
出口笔数
$2.26M
进口金额
$64.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2024-07-22
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200494691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBGEWG4 |
| 成立日期 | 2002-03-26 |
| 联系地址 | Tổ 14, Cụm công nghiệp Cành Hầu, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG YẾN |
| 企业英文名称 | HOANG YEN MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 9, Cụm công nghiệp Cành Hầu, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 02253877077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 680620 | 膨胀矿物材料 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130231 | 植物增稠剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 24 | $1.47M |
| 中国 | 15 | $702.3K |
| 菲律宾 | 2 | $88.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $64.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kospermdo | 印度尼西亚 | 10 | $704.1K | 食用海藻 |
| PT Ald Ocean Nusantara | 印度尼西亚 | 10 | $621.4K | 食用海藻 |
| Hubei Yizhi Konjac Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $550.2K | 植物粘液剂、西米/根茎粉 |
| MARCEL TRADING CORPORATION | 菲律宾 | 2 | $88.0K | 植物粘液剂、槐豆瓜尔胶 |
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $79.0K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
| Koperasi Kospermindo | 印度尼西亚 | 1 | $53.3K | 食用海藻 |
| CV Putra Haryanto Jaya | 印度尼西亚 | 2 | $49.5K | 食用海藻 |
| Xinyang Wanda New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.4K | 膨胀矿物材料、其他矿产品 |
| PT CELEBES BERKAH NIAGA | 印度尼西亚 | 1 | $44.2K | 食用海藻、其他椰子 |
| Xinyang Yishan New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.8K | 膨胀矿物材料、未膨胀矿物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Henghuikeji Food Ingredients & Additives Co., Ltd. | 中国 | 1 | $64.0K | 植物增稠剂 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 食用海藻 | PT ALD OCEAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | $39.9K |
| 2026-04-02 | 食用海藻 | PT ALD OCEAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | $39.9K |
| 2026-03-09 | 植物粘液剂 | HUBEI YIZHI KONJAC BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70.0K |
| 2026-02-25 | 食用海藻 | PT ALD OCEAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | $68.2K |
| 2025-12-08 | 食用海藻 | PT ALD OCEAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | $69.3K |
| 2025-10-28 | 食用海藻 | PT ALD OCEAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | $70.3K |
| 2025-09-04 | 活性矿产品 | XINYANG WANDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-08-26 | 食用海藻 | PT ALD OCEAN NUSANTARA | 印度尼西亚 | $32.1K |
| 2025-07-13 | 植物粘液剂 | HUBEI YIZHI KONJAC BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2025-07-13 | 植物粘液剂 | HUBEI YIZHI KONJAC BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-22 | 植物增稠剂 | JINAN HENGHUIKEJI FOOD INGREDIENTS & ADDITIVES CO LTD | 中国 | $64.0K |