Vinh Quang Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Vinh Quang

132
进口笔数
0
出口笔数
$2.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
30
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $186.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $79.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $103.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $78.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $112.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $60.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $186.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $51.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $62.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $77.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $44.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $46.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $79.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $45.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $103.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $54.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $78.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $96.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $112.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $61.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $60.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $186.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100236023
企查查编码QVNT6KR1XA
成立日期1994-11-16
联系地址Số 39, phố Hàng Chiếu, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VINH QUANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842439283245
传真0437337076
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
210690其他食品制剂
190110婴幼儿食品
220299其他非酒精饮料
392010乙烯聚合物塑料
210390混合调味料
040221浓缩奶粉
190219未煮意面
200190醋制蔬菜
200290加工番茄制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国88$1.02M
美国20$621.8K
西班牙6$234.8K
意大利9$138.6K
澳大利亚7$52.4K
土耳其6$37.7K
智利1$37.1K
墨西哥8$17.1K
德国2$2.6K
丹麦3$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Serand Mido Import & Export Co., Ltd.中国69$764.6K其他泡沫塑料、模具底座
Yuri Trading Inc.美国16$610.1K其他食品制剂、其他非酒精饮料
A. Camacho Foods S.L.西班牙4$186.7K腌制橄榄、醋制蔬菜
Pasta Berruto S.p.A.意大利5$103.5K未煮意面、混合调味料
Zhejiang Zhangtao Supply Chain Management Co., Ltd.中国4$84.2K其他粘合剂≤1kg、人造纤维绒布
Birch & Waite Foods Pty Ltd澳大利亚7$52.4K混合调味料
SC Exports美国3$42.5K其他非酒精饮料、其他含可可食品
Mutlu Makarnacilik Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其3$35.9K未煮意面、古斯米食品
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国7$29.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yuri Trading Inc.墨西哥7$15.5K婴幼儿食品、盥洗皂制品

近期贸易明细

进口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他食品制剂YURI TRADING INC美国$30.2K
2026-04-14婴幼儿食品YURI TRADING INC墨西哥$780
2026-04-14其他非酒精饮料YURI TRADING INC美国$6.0K
2026-04-14其他非酒精饮料YURI TRADING INC美国$6.0K
2026-04-14婴幼儿食品YURI TRADING INC墨西哥$780
2026-04-14婴幼儿食品YURI TRADING INC智利$18.5K
2026-04-14其他食品制剂YURI TRADING INC美国$30.2K
2026-04-14婴幼儿食品YURI TRADING INC智利$18.5K
2026-04-13醋渍黄瓜A. Camacho Foods S.L.西班牙$2.5K
2026-04-13腌制橄榄A. Camacho Foods S.L.西班牙$6.1K

相关企业 · 同类产品

Vinh Quang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →