Vinh Quang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vinh Quang
47
进口笔数
4
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-01
最近进口
2026-06-12
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100236023 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6KR1XA |
| 成立日期 | 1994-11-16 |
| 联系地址 | Số 39, phố Hàng Chiếu, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINH QUANG |
| 企业英文名称 | VINH QUANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842439283245 |
| 传真 | 0437337076 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 200570 | 腌制橄榄 |
| 481890 | 其他纸制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $611.5K |
| 西班牙 | 6 | $208.7K |
| 意大利 | 11 | $155.7K |
| 澳大利亚 | 8 | $65.5K |
| 土耳其 | 5 | $37.3K |
| 智利 | 1 | $37.1K |
| 墨西哥 | 8 | $16.3K |
| 德国 | 2 | $2.6K |
| 丹麦 | 2 | $774 |
| 法国 | 2 | $542 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YURI TRADING INC | 美国 | 16 | $598.4K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| A. Camacho Foods S.L. | 西班牙 | 4 | $160.6K | 腌制橄榄、其他果仁制品 |
| Pasta Berruto S.p.A. | 意大利 | 6 | $111.6K | 未煮意面、混合调味料 |
| Birch & Waite Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $65.5K | 混合调味料 |
| Angel Camacho Alimentacion S.L. | 西班牙 | 2 | $48.1K | 腌制橄榄、其他果仁制品 |
| Mediterranean Food S.r.l. | 意大利 | 3 | $43.3K | 保藏番茄、其他蔬菜制品 |
| SC Exports | 美国 | 3 | $42.5K | 其他非酒精饮料、其他含可可食品 |
| Mutlu Makarnacilik Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 3 | $35.9K | 未煮意面、制备面食 |
| Yuri Trading Inc. | 墨西哥 | 7 | $15.5K | 婴幼儿食品、盥洗皂制品 |
| Khang Tran Dba Wholesales | 美国 | 1 | $8.5K | 椰枣、夹心巧克力块≤2kg |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 未煮意面 | Pasta Berruto S.p.A. | 意大利 | $6.8K |
| 2026-06-01 | 未煮意面 | Pasta Berruto S.p.A. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-05-28 | 保藏番茄 | Mediterranean Food S.r.l. | 意大利 | $9.1K |
| 2026-05-13 | 混合调味料 | Birch & Waite Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | $13.1K |
| 2026-04-14 | 其他非酒精饮料 | YURI TRADING INC | 美国 | $6.0K |
| 2026-04-14 | 婴幼儿食品 | YURI TRADING INC | 墨西哥 | $780 |
| 2026-04-14 | 其他食品制剂 | YURI TRADING INC | 美国 | $30.2K |
| 2026-04-14 | 其他非酒精饮料 | YURI TRADING INC | 美国 | $6.0K |
| 2026-04-14 | 婴幼儿食品 | YURI TRADING INC | 智利 | $18.5K |
| 2026-04-14 | 婴幼儿食品 | YURI TRADING INC | 智利 | $18.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | FURNITURE (DRAWER DRESSER NIGHTSTAND ) FREIGHT COLLECT SHIP TO CITY FURNITURE TAMARAC DC 6701 N.HIATUS ROAD TAMARAC.FL 33321 XXXXXXXXXX | CITY FURNITURE, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-01-30 | FURNITURE (CABINETBED) FREIGHT COLLECT SHIP TO CITY FURNITURE TAMARAC DC N.HIATUS ROA D TAMARAC.FL CTCRHONDA SOCOL TEL. . EXT | CITY FURNITURE, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-01-30 | FURNITURE (CABINETBED) FREIGHT COLLECT SHIP TO CITY FURNITURE TAMARAC DC N.HIATUS ROA D TAMARAC.FL CTC RHONDA SOCOL TEL . . EXT | CITY FURNITURE, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-01-30 | FURNITURE (CABINETBED) FREIGHT COLLECT SHIP TO CITY FURNITURE TAMARAC DC N.HIATUS ROA D TAMARAC.FL CTCRHONDA SOCOL TEL. . EXT | CITY FURNITURE, INC. | 美国 | $0 |